Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

Chinh phục bài tập was were với 109+ câu hỏi kèm đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Nhiều bạn học biết was và were đều là dạng quá khứ của động từ to be, nhưng khi làm bài tập vẫn thường xuyên nhầm lẫn vì chưa xác định đúng chủ ngữ hoặc ngữ cảnh của câu. Đây cũng là lỗi rất phổ biến trong các bài kiểm tra tiếng Anh.

Đừng lo! Trong bài viết này, mình đã tổng hợp bộ bài tập was were từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Thông qua quá trình luyện tập, bạn sẽ ghi nhớ cách dùng was và were một cách tự nhiên, đồng thời tránh được những lỗi sai thường gặp.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh cấu trúc và cách dùng was và were.
  • Bộ bài tập was were đa dạng từ dễ đến khó.
  • Đáp án và lời giải chi tiết.
  • File PDF tải về để tiếp tục luyện tập.

Cùng bắt đầu ngay nhé!

1. Lý thuyết đầy đủ của bài tập was/ were

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập Was/ were, nơi sẽ đưa ra đáp án chính xác cho câu hỏi của bạn! 

Tóm tắt kiến thức
1. Phổ biến: Was/ were trong quá khứ đơn/ quá khứ tiếp diễn
– Cách dùng: Was/ were là dạng quá khứ của tobe, dùng để nói về trạng thái của sự vật, sự việc, hành động có thật trong quá khứ.
– Cấu trúc: Was/ were + tính từ, giới từ
I/ He/ She/ It + was + danh từ/ tính từ/ giới từ + sự vật.
They/ We/ You + were + danh từ/ tính từ/ giới từ + sự vật.
* Tính từ: E.g.: Relaxing (thư giãn), satisfied (thoả mãn), hot (nóng), cold (lạnh), …
* Giới từ: E.g.: At (tại), in (trong), on (trên), by (bởi), …
Lưu ý:
– I/ He/ She/ It + was + V-ing/ V3/ed + …
– They/ We/ You + were + V-ing/ V3/ed + …
2. Nâng cao: Was/ were trong giả định (subjunctive mood)
– Cách dùng: Was were được dùng trong câu giả định để nói về hành động hay trạng thái của sự vật, sự việc không có thật trong quá khứ (một điều ước/ một điều kiện/ một giả thiết). 
– Cấu trúc:
If + I, He, She, It (chủ ngữ) + were + Danh từ/ tính từ, …
If + You, We, They (chủ ngữ) + were + Danh từ/ tính từ, 

Hãy dành vài phút xem lại hình ảnh tổng hợp dưới đây trước khi bắt đầu làm bài tập. Việc ghi nhớ chủ ngữ đi với was hay were sẽ giúp bạn làm bài tập was were nhanh hơn và hạn chế những lỗi sai không đáng có.

Tổng hợp về was were
Tổng hợp về was were

Xem thêm:

2. Luyện tập với dạng bài tập was were cơ bản trong tiếng Anh

Sau đây là một số dạng bài tập was were mà mình đã tổng hợp lại từ nhiều nguồn xuất bản uy tín. Mục tiêu của các dạng bài tập này là để bạn làm quen với cấu trúc và cách dùng của was were. 

Các dạng bài tập sẽ bao gồm: 

  • Trắc nghiệm: Khoanh tròn câu đúng với trường hợp được cho.
  • Viết lại các câu với thì quá khứ đơn (was/ were).
  • Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu.
  • Viết was/ were vào ngữ cảnh được cho. 

Một mẹo giúp bạn hình thành tư duy phân tích câu, từ đó tăng khả năng phản xạ về cách dùng của điểm ngữ pháp này, đó là dành thời gian đọc và hiểu thêm về câu hỏi ở từng dạng, phân tích xem chúng được dùng ở trường hợp nào, và đặt thêm câu hỏi về cách dùng cho bản thân!

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Exercise 1: Multiple choices question: Circle the correct answer

(Bài tập 1: Trắc nghiệm: Khoanh tròn câu đúng)

Multiple choices question circle the correct answer
Multiple choices question circle the correct answer

1. There ……… more than forty people at the meeting.

  • A. were 
  • B. was 
  • C. wasn’t

2. A. How old ………. you last year? B. I ………. twenty years old.

  • A. were/ were 
  • B. were/ was 
  • C. was/ were 

3. A. Where ………. Tom last night? B. He ………. at home.

  • A. was/ were 
  • B. were/ were 
  • C. was/ was 

4. The bus was late, so Alex and Sam ………. also late for class this morning.

  • A. were 
  • B. was 
  • C. weren’t 

5. A. Were you sick last week? B.No, I ………..

  • A. weren’t 
  • B. were 
  • C. wasn’t 

6. A. ………. Maria here an hour ago? B. Yes, she was.

  • A. Were 
  • B. Was 
  • C. Weren’t 

7. I’m a teacher now, but I ………. a student in 2015.

  • A. am 
  • B. was 
  • C. were 

8. We had a great time at the party. It ………. lots of fun.

  • A. was 
  • B. were 
  • C. is 

9. My friend and I ………. at the library yesterday afternoon.

  • A. wasn’t 
  • B. was 
  • C. were 

10. Where did you go on the weekend? Why ………. you at home?

  • A. wasn’t 
  • B. were 
  • C. weren’t 

11. Cathy is a police officer now, but she ………. a pilot last year.

  • A. was 
  • B. weren’t 
  • C. is 

12. A. Where ………. you born? B. I ………. born in Peru.

  • A. were/ were 
  • B. were/ was 
  • C. was/ were 

13. That movie ………. really funny! I laughed all night!

  • A. were 
  • B. wasn’t 
  • C. was 

14. I thought the cookies ………. delicious, so I ate six of them!

  • A. was 
  • B. were 
  • C. weren’t 

15. There ………. nothing I could do, so I asked for help.

  • A. was 
  • B. wasn’t 
  • C. were 

16. Our science teacher said that some dinosaurs ………. huge.

  • A. was 
  • B. are 
  • C. were
Đáp ánGiải thích
1. A“There were” được sử dụng để chỉ số lượng nhiều người hoặc vật trong quá khứ.
2. A“How old were you last year?”/ “I was twenty years old.” Đều sử dụng động từ “were” vì chúng ta nói về quá khứ và “you” là một số nhiều.
3. C“Was Tom” và “He was” đều là câu đúng về quá khứ.
4. A“Alex and Sam were also late” sử dụng động từ “were” vì chúng ta nói về hai người (nhóm nhiều).
5. A“Were you sick?”/ “No, I weren’t.” – Chúng ta sử dụng “weren’t” vì câu hỏi được hình thành trong quá khứ và “you” là một số nhiều.
6. A“Were Maria here an hour ago?”/ “Yes, she was.” – “Maria” đề cập đến một người, do đó chúng ta sử dụng “were” vì câu hỏi hình thành trong quá khứ.
7. B“I was a student in 2015.” – Sử dụng “was” vì đề cập đến quá khứ.
8. A“It was lots of fun.” – Sử dụng “was” vì chúng ta đang mô tả một sự kiện trong quá khứ (buổi tiệc).
9. C“My friend and I were at the library yesterday afternoon.” – “We were” được sử dụng vì đề cập đến hai người (nhóm nhiều) và đề hình thành trong quá khứ.
10. B“Why were you at home?” – Sử dụng “were” vì “you” là một số nhiều và đề cập đến quá khứ.
11. A“Cathy was a pilot last year.” – Sử dụng “was” vì chúng ta đang mô tả một công việc hoặc trạng thái trong quá khứ.
12. B“Where were you born?”/ “I was born in Peru.” – Sử dụng “were” vì “you” là một số nhiều và đề cập đến quá khứ.
13. C“That movie was really funny!” – Sử dụng “was” vì đang mô tả một sự kiện trong quá khứ (bộ phim).
14. B“I thought the cookies were delicious” – “were” được sử dụng vì “cookies” là một số nhiều.
15. A“There was nothing I could do” – Sử dụng “was” vì “nothing” chỉ một thứ trong quá khứ.
16. C“Some dinosaurs were huge.” – Sử dụng “were” vì chúng ta đang nói về các loài khủng long trong quá khứ.

Exercise 2: Write the sentences below in the past simple

(Bài tập 2: Viết lại các câu dưới đây bằng thì quá khứ đơn)

Write the sentences below in the past simple
Write the sentences below in the past simple
  1. I am late. 
  2. Are they hungry? 
  3. Thomas isn’t at school. 
  4. Why is she late? 
  5. My brother is a doctor. 
  6. They aren’t here. 
  7. Eva is a teacher. 
  8. Is Mr. Smith a taxi driver? 
  9. Where are your books? 
  10. Are you a student? 
  11. What is that? 
  12. Sue isn’t tired. 
  13. My holiday is nice. 
  14. Why are you happy? 
  15. The pen is blue. 
  16. Am I the winner? 
  17. Is the answer correct? 
  18. Who is sick? 
  19. We are hungry. 
  20. That is funny.

1. I was late. (Tôi đã đến muộn.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ là “I”. Trong thì quá khứ đơn, động từ “to be” của “I” chuyển từ “am” thành “was” để diễn tả trạng thái “bị trễ” đã xảy ra trong quá khứ.

2. Were they hungry? (Họ có đói không?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “were” vì chủ ngữ là “they” (số nhiều). Trong câu hỏi ở thì quá khứ đơn, “are” được đổi thành “were” và đưa lên đầu câu để hỏi về trạng thái đói trong quá khứ.

3. Thomas wasn’t at school. (Thomas không ở trường.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “wasn’t” vì chủ ngữ Thomas là ngôi thứ ba số ít. Trong thì quá khứ đơn, “isn’t” được đổi thành “wasn’t” để diễn tả trạng thái không có mặt ở trường trong quá khứ.

4. Why was she late? (Tại sao cô ấy lại đến muộn?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ là “she”. Động từ “is” được chuyển thành “was” để hỏi lý do cô ấy đến muộn trong quá khứ.

5. My brother was a doctor. (Anh trai tôi là một bác sĩ.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ “my brother” là số ít. Cấu trúc was + danh từ được dùng để nói về nghề nghiệp của anh ấy trong quá khứ.

6. They weren’t here. (Họ không ở đây.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “weren’t” vì chủ ngữ là “they”. Trong thì quá khứ đơn, “aren’t” được đổi thành “weren’t” để diễn tả trạng thái không có mặt ở đây trong quá khứ.

7. Eva was a teacher. (Eva là một giáo viên.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ Eva là ngôi thứ ba số ít. Động từ “is” chuyển thành “was” để nói nghề nghiệp của Eva trong quá khứ.

8. Was Mr. Smith a taxi driver? (Ông Smith có phải là tài xế taxi không?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ Mr. Smith là số ít. Trong câu hỏi quá khứ đơn, “was” được đưa lên đầu câu để hỏi về nghề nghiệp trong quá khứ.

9. Where were your books? (Sách của bạn ở đâu?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “were” vì chủ ngữ “books” là danh từ số nhiều. Động từ “are” chuyển thành “were” để hỏi vị trí của những quyển sách trong quá khứ.

10. Were you a student? (Bạn có phải là sinh viên không?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “were” vì chủ ngữ là “you”. Trong thì quá khứ đơn, “are” chuyển thành “were” để hỏi ai đó có phải là học sinh trong quá khứ hay không.

11. What was that? (Đó là gì?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ that là đại từ chỉ sự vật số ít. Động từ “is” được đổi thành “was” để hỏi về sự vật trong quá khứ.

12. Sue wasn’t tired. (Sue không mệt.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “wasn’t” vì chủ ngữ Sue là số ít. Trong thì quá khứ đơn, “isn’t” chuyển thành “wasn’t” để diễn tả trạng thái không mệt trong quá khứ.

13. My holiday was nice. (Kỳ nghỉ của tôi thật tuyệt.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ “my holiday” là số ít. Động từ is được đổi thành “was” để nói kỳ nghỉ đó rất tuyệt trong quá khứ.

14. Why were you happy? (Tại sao bạn hạnh phúc?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “were” vì chủ ngữ là “you”. Động từ “are” chuyển thành “were” để hỏi lý do bạn vui trong quá khứ.

15. The pen was blue. (Cây bút có màu xanh.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ “the pen” là số ít. Cấu trúc “was + tính từ” diễn tả màu sắc của chiếc bút trong quá khứ.

16. Was I the winner? (Tôi có phải là người chiến thắng?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ là “I”. Trong câu hỏi thì quá khứ đơn, am được chuyển thành “was” và đưa lên đầu câu để hỏi về trạng thái trong quá khứ.

17. Was the answer correct? (Câu trả lời có đúng không?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ “the answer” là số ít. Động từ is được đổi thành “was” để hỏi đáp án có đúng trong quá khứ hay không.

18. Who was sick? (Ai bị bệnh?)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì “who” đang thay thế cho một người (chủ ngữ số ít). Cấu trúc “was + tính từ” được dùng để hỏi ai bị ốm trong quá khứ.

19. We were hungry. (Chúng tôi đói.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “were” vì chủ ngữ là “we”. Trong thì quá khứ đơn, “are” chuyển thành “were” để diễn tả trạng thái đói trong quá khứ.

20. That was funny. (Điều đó thật buồn cười.)

=> Giải thích: Câu này sử dụng “was” vì chủ ngữ that là số ít. Động từ “is” được đổi thành “was” để diễn tả một sự việc hài hước đã xảy ra trong quá khứ.

Exercise 3: Fill in the blanks below to complete the sentences. Use the words in the above boxes

(Bài tập 3: Điền vào chỗ trống để hoàn thành câu, sử dụng was/ were)

  1. A: ………. you at home yesterday? B: Yes, I ………..
  2. They ………. really happy after they won the football game.
  3. My sister ………. a college student last year.
  4. Thomas ………. on the train at three-thirty yesterday afternoon.
  5. A: ………. Jennifer tired after she finished work? B: No, she ………..
  6. My car broke down, so I ………. late for my appointment.
  7. A: ………. Laura and Susan surprised? B: No, they ………..
  8. The cookies ………. delicious, so I ate three of them.
  9. A: ………. you at the library yesterday? B: No, I ………..
  10. Many dinosaurs ………. really huge.
  11. I ………. born in 1996. When ………. you born?
  12. The movie we saw last night ………. very funny.
  13. I ………. a waiter last year, but I changed my job in September.
  14. My favorite program ………. on TV at eight o’clock last night.
  15. My classmates ………. in class. They were outside.
Đáp ánGiải thích
1. Were/ wasSử dụng “were” và “was” để hỏi và trả lời trong câu hỏi ở thì quá khứ.
2. wereDùng từ “were” để thể hiện trạng thái của “they” trong quá khứ.
3. wasSử dụng “was” để mô tả nghề nghiệp của “my sister” trong quá khứ.
4. wasDùng từ “was” để chỉ hành động của “Thomas” trong quá khứ.
5. Was/ wasn’tSử dụng “Was” để hỏi về trạng thái của “Jennifer” và “wasn’t” để trả lời về trạng thái không mệt.
6. wasSử dụng “was” để mô tả tình trạng của “I” đã đi trễ.
7. Were/ weren’tSử dụng “Were” để hỏi và “weren’t” để trả lời về trạng thái bất ngờ của “Laura and Susan” trong quá khứ.
8. wereSử dụng “were” để mô tả trạng thái của “the cookies” trong quá khứ.
9. Were/ wasn’tSử dụng “Were” để hỏi và “wasn’t” để trả lời về việc có ở thư viện trong quá khứ.
10. wereDùng từ “were” để chỉ sự tồn tại của “many dinosaurs” trong quá khứ.
11. was/ wereSử dụng “was” và “were” để nói về việc sinh ra của “I” và hỏi về việc sinh ra của người nghe.
12. wasSử dụng “was” để mô tả tính chất của “the movie” trong quá khứ.
13. wasSử dụng “was” để mô tả nghề nghiệp trước đây của “I”.
14. wasSử dụng “was” để mô tả thời gian phát sóng của “my favorite program” trên TV.
15. weren’tSử dụng “weren’t” để mô tả trạng thái không ở trong lớp của “my classmates”.

Exercise 4: Write was or were

(Bài tập 4: Viết was/ were.)

Write was or were
Write was or were
  1. James ………. nervous yesterday.
  2. The bus ………. yellow. 
  3. My cat ………. funny last night.
  4. My sister and I ………. happy.
  5. The house ………. white. 
  6. My friends ………. lazy yesterday.
  7. We ………. the champions. 
  8. Lions ………. hungry this morning.
  9. They ………. very clever.
  10. The movie ………. interesting.
Đáp ánGiải thích
1. wasDùng “was” với “James” vì “James” chỉ một người.
2. wasDùng “was” với “the bus” vì “the bus” là một chủ thể số ít.
3. wasDùng “was” với “my cat” vì “my cat” chỉ một con.
4. wereDùng “were” với “My sister and I” vì “My sister and I” là nhiều người hoặc vật.
5. wasDùng “was” với “the house” vì “the house” là một chủ thể số ít.
6. wereDùng “were” với “My friends” vì “My friends” chỉ một nhóm người hoặc vật.
7. wereDùng “were” với “We” vì “We” là nhiều người hoặc vật.
8. wereDùng “were” với “Lions” vì “Lions” chỉ một nhóm động vật.
9. wereDùng “were” với “They” vì “They” chỉ một nhóm người hoặc vật.
10. wasDùng “was” với “The movie” vì “The movie” là một chủ thể số ít.

Exercise 5: Put in was, wasn’t, were or weren’t into the gaps. Use affirmative forms with (+) and negative forms with (-)

(Bài tập 5. Điền vào ô trống sử dụng các từ to-be: was, was, wasn’t, were or weren’t. Sử dụng thể khẳng định với các câu đánh dấu (+) và phủ định với các câu đánh dấu (-))

  1. Our trip to Spain ………. (+) great. 
  2. I ………. (-) in London last summer. 
  3. My sister and her friend ………. (+) at a nice restaurant. 
  4. I went to Olivia, but she ………. (-) at home. 
  5. Where ………. (+) you last weekend? 
  6. My friends ………. (-) very busy. 
  7. The weather ………. (-) good, there ………. (+) a very cold wind. 
  8. The exercises ………. (+) easy, they ………. (-) difficult. 
  9. Lisa and Henry ………. (-) very happy, they ………. (+) angry
  10. We ………. (+) at home all day, it ………. (+) very boring.
Đáp ánGiải thích
1. wasTrong câu này, chúng ta đang nói về một chuyến đi đã xảy ra ở quá khứ, vì vậy ta sử dụng “was”.
2. wasn’tTrong câu này, chúng ta đang nói về việc “I” không ở London vào mùa hè năm ngoái, vì vậy sử dụng “wasn’t”.
3. wereTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều người (My sister and her friend), vì vậy sử dụng “were”.
4. wasn’tTrong câu này, chúng ta đang nói về việc Olivia không ở nhà, vì vậy sử dụng “wasn’t”.
5. wereTrong câu này, chúng ta đang hỏi về vị trí hoặc hoạt động của “you” (người lắng nghe) vào cuối tuần trước, vì vậy sử dụng “were”.
6. weren’tTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều bạn bè, vì vậy sử dụng “weren’t”.
7. wasn’t/ wasTrong câu này, chúng ta đang nói về thời tiết và có một cái gì đó không tốt (the weather wasn’t good), nhưng cũng có một điều gì đó tốt (there was a very cold wind).
8. were/ weren’tTrong câu này, chúng ta đang nói về nhiều bài tập, vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả chúng là dễ dàng hoặc khó khăn, vì vậy sử dụng “weren’t”.
9. weren’t/ wereTrong câu này, chúng ta đang nói về Lisa và Henry, vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả họ không vui mà là giận dữ, vì vậy sử dụng “weren’t”.
10. were/ wasTrong câu này, chúng ta đang nói về chúng ta (we), vì vậy sử dụng “were” và sau đó mô tả chúng ta ở nhà cả ngày và cảm thấy buồn chán, vì vậy sử dụng “was”.

Exercise 6: Put the words in the correct order

(Bài tập 6: Sắp xếp các từ với thứ tự câu đúng)

Put the words in the correct orther
Put the words in the correct orther
  1. were/ I/ boss/ you/ I/ mention/ it/ my/ would/ to/ if
  2. I/ study/ would/ I/ in/ position/your/more/ were
  3. I/go/ you/ diet/ I/ would /on/ were/ a
  4. I/ calm/ your/ were/ I/ would/ if/ in/ down/ shoes
  5. I/ speak/ situation/ in/ were/ would/ if/ I /to/ him/your
  6. wish/ sunny/ were/ day/ I/ every/ it
  7. on / were / road / nobody / else / if / the / she / would / drive / faster
  8. boss/ me/ as/ treats/ I/ slave/ my/ though/ were/ his
  9. John/ been/ were/ he/ taller/ basketball/ have/ player/ if/ could/ a
  10. were/ confident/ been/ he/ Sam/ would/ the/ if/ manager/ more/ have

1. If I were you, I would mention it to my boss. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đề cập đến điều đó với sếp của tôi.)

=> Giải thích: Second Conditional: Dùng để diễn đạt về các tình huống tưởng tượng hoặc không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Trong trường hợp này, “if I were you” là một cấu trúc điều kiện thứ hai chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

2. If I were in your position, I would study more. (Nếu tôi ở vị trí của bạn, tôi sẽ nghiên cứu nhiều hơn)

=> Giải thích: Second Conditional: Tương tự như ví dụ đầu tiên, “If I were in your position” ngụ ý một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. “Would” được sử dụng để diễn đạt kết quả của điều kiện không có thực. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

3. If I were you, I would go on a diet. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ăn kiêng.)

=> Giải thích: Second Conditional: Sử dụng để nói về các tình huống tưởng tượng hoặc không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Trong trường hợp này, “If I were you” là một cấu trúc điều kiện thứ hai chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

4. If I were in your shoes, I would calm down. (Nếu tôi ở trong vị trí của bạn, tôi sẽ bình tĩnh lại.)

=> Giải thích: Second Conditional: “If I were in your shoes” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

5. If I were in your situation, I would speak to him. (Nếu tôi ở trong hoàn cảnh của bạn, tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.)

=> Giải thích: Second Conditional: “If I were in your situation” là một cấu trúc điều kiện thứ hai, chỉ ra một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

6. I wish it were sunny every day. (Tôi ước trời nắng mỗi ngày.)

=> Giải thích: Wish Clause: Sử dụng để diễn đạt mong muốn hoặc ao ước về một tình huống không có thực hoặc không có khả năng. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

7. If nobody else were on the road, she would drive faster. (Nếu không có ai khác trên đường, cô sẽ lái xe nhanh hơn.)

=> Giải thích: Second Conditional: “If nobody else were on the road” là một cấu trúc điều kiện loại 2, diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Câu này giả định rằng trên đường không có ai khác thì cô ấy sẽ lái xe nhanh hơn. Vì vậy, trong câu này, dùng were theo trường hợp 2 của bài tập was/were.

8. My boss treats me as though I were his slave. (Sếp của tôi đối xử với tôi như thể tôi là nô lệ của ông ấy.)

=> Giải thích: As though + were: “As though I were his slave” là cấu trúc giả định dùng để diễn tả một tình huống không có thật. Câu này có nghĩa là sếp đối xử với tôi như thể tôi là nô lệ, nhưng thực tế tôi không phải là nô lệ. Vì vậy, trong câu này, dùng were theo trường hợp 2 của bài tập was/were.

9. If John were taller, he could have been a basketball player. (Nếu John cao hơn, anh ấy có thể là một cầu thủ bóng rổ.)

=> Giải thích: Second Conditional: “If John were taller” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

10. If Sam were more confident, he would have been the manager. (Nếu Sam tự tin hơn, anh ấy sẽ là người quản lý.)

=> Giải thích: Second Conditional: “If Sam were more confident” là một ví dụ khác về cấu trúc điều kiện thứ hai, diễn đạt về một tình huống không có thực trong hiện tại hoặc tương lai. Vì vậy, trong câu này, dùng trường hợp 2 của bài tập was were.

Xem thêm:

3. Tổng hợp 109+ câu bài tập was were chọn lọc 

Bên dưới là bộ đề bài tập was were bao gồm 4 dạng bài phổ biến và nâng cao (dạng bài tập was were trong thức giả định), có đáp án và lời giải. Để tải dưới định dạng pdf, bạn hãy click vào hình bên dưới nhé.

Download Tại đây

4. Lời kết

Như vậy, chúng ta đã đi qua lý thuyết và phần thực hành cơ bản của bài tập was were. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về cách dùng, thực hành nhiều dạng bài hơn nữa là điều cần thiết! Một số lỗi mà bạn có thể gặp trong quá trình ôn luyện là:

  • Sử dụng was thay vì were trong cấu trúc điều kiện loại 2 (second conditional).
  • Không sử dụng subjunctive mood trong các trường hợp thích ứng: Subjunctive mood thường được sử dụng để diễn đạt mong muốn, ước ao, hoặc tình huống không có thực. 
  • Nhầm lẫn was were giữa các chủ ngữ I/ He/ She/ It và You/ We/ They.

Nếu còn thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm nhiều bài học và bài tập hữu ích khác tại chuyên mục IELTS Grammar nhé!

Tài liệu tham khảo:

Was were: https://www.grammarly.com/blog/was-vs-were/ – Truy cập ngày 24/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h