Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 7 2026

Bí kíp cưa đổ với 100+ câu bài tập mệnh đề chỉ mục đích siêu hay! (Có đáp án)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Nhiều bạn học thuộc các cấu trúc so that, in order that, in order to, so as to nhưng khi làm bài tập vẫn dễ nhầm lẫn vì không biết khi nào dùng mệnh đề, khi nào dùng cụm động từ. Đây cũng là dạng bài thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và đề thi tiếng Anh dưới hình thức viết lại câu hoặc chọn đáp án đúng.

Để giúp bạn sử dụng thành thạo chủ điểm này, bài viết đã tổng hợp bộ bài tập mệnh đề chỉ mục đích từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Sau khi luyện tập, bạn sẽ biết cách chuyển đổi linh hoạt giữa các cấu trúc và tránh được những lỗi sai phổ biến.

Bài viết bao gồm:

  • Lý thuyết về mệnh đề chỉ mục đích.
  • Các dạng bài tập mà bạn thường gặp trong đề thi và đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu.
  • Mẹo học mệnh đề chỉ mục đích siêu dễ nhớ.
  • File PDF tải về để tiếp tục ôn luyện.

Hãy bắt đầu ngay nhé!

1. Ôn tập lý thuyết mệnh đề chỉ mục đích

Trước khi bắt đầu làm bài tập mệnh đề chỉ mục đích, hãy cùng ôn lại những kiến thức quan trọng về các cấu trúc diễn tả mục đích trong tiếng Anh. Chỉ cần nắm chắc công thức và cách sử dụng của từng cấu trúc, bạn sẽ dễ dàng xử lý các dạng bài tập và tránh được những lỗi sai thường gặp.

Ôn tập lý thuyết
Mệnh đề chỉ mục đích trong tiếng Anh thường sử dụng để thể hiện mục tiêu hoặc ý định của một hành động. Các liên từ phổ biến bao gồm: So as to, in order to, và so that.
E.g.:
+ He works extra hours so as to save up for a vacation. (Anh ấy làm việc thêm giờ để tiết kiệm tiền đi nghỉ.)
+ She reads extensively to broaden her knowledge. (Cô ấy đọc sách nhiều để mở rộng kiến thức.)
Các cấu trúc mệnh đề chỉ mục đích:
To, so as to, in order to:
Dạng khẳng định: S + V + to/ so as to/ in order to + V-inf + O
Dạng phủ định: S + V+ so as not to/ in order not to + V-inf + O
Trong đó, mệnh đề đứng trước các từ to, so as to, in order to là mệnh đề chính hay mệnh đề độc lập.
Tuy nhiên, người học cần lưu ý các điểm sau đây: To luôn ở dạng khẳng định và thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. So as to và in order to hay dùng trong trường hợp trang trọng, học thuật.
E.g.:
+ She took a cooking class to improve her culinary skills. (Cô ấy tham gia lớp học nấu ăn để nâng cao kỹ năng nấu nướng của mình.)
+ He avoided sweets in order not to gain weight. (Anh ấy tránh ăn đồ ngọt để không tăng cân.)
In case, in case of:
Cấu trúc 1: S + V + in case + S + V
Cấu trúc 2: S + V + in case of + Noun/ V-ing
Tuy nhiên, người học cần lưu ý các điểm sau đây: In case không đi với would/ will.
In case/ in case of có thể đứng ở đầu câu nếu muốn nhấn mạnh về rủi ro.
E.g.:
+ Carry an umbrella in case it rains. (Mang theo ô phòng khi trời mưa.)
+ I’ll bring a map in case we lose our way. (Tôi sẽ mang theo bản đồ phòng trường hợp chúng ta lạc đường.)
For:
Dạng khẳng định: S + V + for + Noun / Noun phrase
Dạng phủ định: S + do/does/did + not + V + for + Noun / Noun phrase.
Trong đó, mệnh đề đứng trước các từ for là mệnh đề chính.
E.g.:
+ They installed security cameras for safety. (Họ lắp đặt camera an ninh vì lý do an toàn.)
+ He avoids sugar for health reasons. (Anh ấy tránh đường vì lý do sức khỏe.)
Clauses of purpose (Mệnh đề chỉ mục đích):
Mệnh đề chỉ mục đích thường được bắt đầu bằng: So that, in order that.
Cấu trúc: S + V + so that / in order that + S + modal verb + V
E.g.:
+ I took a day off so that I could relax. (Tôi nghỉ một ngày để có thể thư giãn.)
+ He whispered in order that nobody might hear him. (Anh ấy thì thầm để không ai có thể nghe thấy.)

Để học và nhớ kĩ hơn, mình sẽ chia sẻ ảnh minh họa dưới đây bao gồm các nội dung đã được tổng hợp ở trên một cách chi tiết và rõ ràng nhất:

Lý thuyết mệnh đề chỉ mục đích
Lý thuyết mệnh đề chỉ mục đích

Xem thêm:

2. Bài tập mệnh đề chỉ mục đích có đáp án chi tiết

Ngay sau đã nắm bắt được lý thuyết, hãy cùng mình làm quen với các bài tập mệnh đề chỉ mục đích này nhé. 

Các dạng bài tập mệnh đề chỉ mục đích bao gồm:

  • Điền vào chỗ trống.
  • Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây.
  • Nối các câu bằng cách sử dụng so that/ in order that/ in order to/ so as to/ to.

Exercise 1: Fill in the blanks

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

Fill in the blanks
Fill in the blanks
  1. She studies daily ………. (improve) her French.
  2. I woke up early today ………. (not miss) the bus.
  3. He carries a phone ………. (call) in emergencies.
  4. We brought a map ………. (not get) lost during the hike.
  5. She eats healthy foods ………. (maintain) her energy levels.
  6. They set alarms ………. (wake) up on time for the meeting.
  7. He saved money ………. (buy) a new laptop.
  8. She took a shortcut ………. (reach) the theatre before the show starts.
  9. Carry some water ………. (stay) hydrated on the trip.
  10. I’ll take notes ………. (not forget) the key points.
  11. They installed a new heater ………. (provide) warmth during winter.
  12. He wears sunglasses ………. (protect) his eyes from the sun.
  13. She closed the windows ………. (keep out) the cold air.
  14. I’ll send you a reminder ………. (not miss) the appointment.
  15. They brought an extra tent ………. (use) in case of damage.
  16. I read reviews online ………. (make) an informed purchase.
  17. He took a nap ………. (be) refreshed for the party.
  18. She keeps snacks in her desk drawer ………. (have) something to eat when hungry.
  19. They left early ………. (avoid) traffic jams.
  20. Bring an extra charger ………. (not run out) of battery.

Trong các ví dụ về mệnh đề chỉ mục đích, chúng ta có thể sử dụng to, in order to, hoặc so as to để biểu đạt một mục đích tương tự. Mặc dù đáp án cho bài tập có thể là sử dụng to, bạn cũng có thể dùng in order to hoặc so as to hoặc for + V-ing để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của câu.

Đáp ánGiải thích
1. to improveCâu này sử dụng “to improve” để chỉ mục đích hoặc ý định của hành động học hàng ngày. Cấu trúc “to + V-inf” là phổ biến trong việc diễn đạt mục đích trong tiếng Anh và được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ “to improve her French” là mục đích chính xác cho việc cô ấy học tiếng Pháp mỗi ngày.
2. so as not to missCâu này sử dụng “so as not to miss” để diễn tả mục đích phủ định của hành động dậy sớm. Cấu trúc “so as not to + V-inf” được dùng khi muốn diễn đạt “để không…” làm điều gì. Cụm “so as not to miss the bus” cho biết cô ấy dậy sớm để không bị lỡ xe buýt.
3. to callCâu này sử dụng “to call” để chỉ mục đích của việc mang theo điện thoại. Cấu trúc “to + V-inf” giúp diễn đạt mục đích một cách ngắn gọn và tự nhiên. Cụm “to call in emergencies” cho biết chiếc điện thoại được mang theo để gọi khi có tình huống khẩn cấp.
4. in case we get lostCâu này sử dụng “in case” để diễn tả sự chuẩn bị trước cho một tình huống có thể xảy ra. Cấu trúc in case + mệnh đề mang nghĩa “phòng trường hợp”. Cụm “in case we get lost” cho biết chúng tôi mang theo bản đồ phòng khi bị lạc đường.
5. to maintainCâu này sử dụng “to maintain” để chỉ mục đích của việc ăn thực phẩm lành mạnh. Cấu trúc to + V-inf được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to maintain her energy levels” cho biết cô ấy ăn uống lành mạnh để duy trì mức năng lượng.
6. to wake upCâu này sử dụng “to wake up” để chỉ mục đích của việc đặt báo thức. Cấu trúc to + V-inf diễn đạt mục đích của hành động. Cụm “to wake up on time” cho biết họ đặt báo thức để thức dậy đúng giờ.
7. to buyCâu này sử dụng “to buy” để chỉ mục đích của việc tiết kiệm tiền. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to buy a new laptop” cho biết anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính mới.
8. to reachCâu này sử dụng “to reach” để chỉ mục đích của việc đi đường tắt. Cấu trúc “to + V-inf” diễn đạt mục đích của hành động. Cụm “to reach the theatre before the show starts” cho biết cô ấy đi đường tắt để đến rạp trước giờ biểu diễn.
9. to stayCâu này sử dụng “to stay” để chỉ mục đích của việc mang theo nước. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to stay hydrated” cho biết bạn mang nước để giữ cho cơ thể đủ nước trong suốt chuyến đi.
10. so as not to forgetCâu này sử dụng “so as not to forget” để diễn tả mục đích phủ định của việc ghi chép. Cấu trúc “so as not to + V-inf” được dùng để diễn đạt “để không…” làm điều gì. Cụm “so as not to forget the key points” cho biết việc ghi chú nhằm tránh quên những ý quan trọng.
11. to provideCâu này sử dụng “to provide” để chỉ mục đích của việc lắp đặt máy sưởi. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to provide warmth during winter” cho biết máy sưởi được lắp đặt để cung cấp hơi ấm vào mùa đông.
12. to protectCâu này sử dụng “to protect” để chỉ mục đích của việc đeo kính râm. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to protect his eyes from the sun” cho biết anh ấy đeo kính để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
13. to keep outCâu này sử dụng “to keep out” để chỉ mục đích của việc đóng cửa sổ. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to keep out the cold air” cho biết cô ấy đóng cửa sổ để ngăn không khí lạnh tràn vào nhà.
14. so as not to missCâu này sử dụng “so as not to miss” để diễn tả mục đích phủ định của việc gửi lời nhắc. Cấu trúc “so as not to + V-inf” được dùng để diễn đạt “để không…” làm điều gì. Cụm “so as not to miss the appointment” cho biết lời nhắc được gửi nhằm tránh bỏ lỡ cuộc hẹn.
15. to useCâu này sử dụng “to use” để chỉ mục đích của việc mang theo lều dự phòng. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to use in case of damage” cho biết chiếc lều được mang theo để sử dụng nếu lều chính bị hỏng.
16. to makeCâu này sử dụng “to make” để chỉ mục đích của việc đọc các bài đánh giá trực tuyến. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to make an informed purchase” cho biết anh ấy đọc đánh giá để đưa ra quyết định mua hàng đúng đắn.
17. to beCâu này sử dụng “to be” để chỉ mục đích của việc ngủ trưa. Cấu trúc “to + be + tính từ” được dùng để diễn đạt trạng thái mong muốn sau một hành động. Cụm “to be refreshed for the party” cho biết anh ấy ngủ trưa để cảm thấy tỉnh táo trước bữa tiệc.
18. to haveCâu này sử dụng “to have” để chỉ mục đích của việc cất đồ ăn nhẹ trong ngăn kéo. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to have something to eat when hungry” cho biết cô ấy chuẩn bị đồ ăn để có thể ăn khi đói.
19. to avoidCâu này sử dụng “to avoid” để chỉ mục đích của việc rời đi sớm. Cấu trúc “to + V-inf” được dùng để diễn đạt mục đích. Cụm “to avoid traffic jams” cho biết họ xuất phát sớm để tránh tình trạng kẹt xe.
20. in order not to run outCâu này sử dụng “in order not to run out” để diễn tả mục đích phủ định của việc mang theo bộ sạc dự phòng. Cấu trúc “in order not to + V-inf” được dùng khi muốn nhấn mạnh mục đích “để không…” làm điều gì. Cụm “in order not to run out of battery” cho biết bạn mang thêm bộ sạc để điện thoại không bị hết pin.

Exercise 2: Choose the correct answer to fill in the blanks

(Bài tập 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ thích hợp)

Choose the correct answer to fill in the blanks
Choose the correct answer to fill in the blanks
  1. She engages in continuous professional development ………. advance her career ………. gaining industry recognition. (not only to/ but also for)
  2. We arranged an early meeting ………. (so as to/ with the purpose of) discuss the urgent issues before the client visit.
  3. He meticulously documents all processes ………. (in order to/ aiming for) maintain quality control and facilitate future training.
  4. Secure all data backups ………. (in case of/ to guard against) potential cybersecurity threats.
  5. They organise community workshops ………. (to/ for the sake of) foster local talent and encourage creative collaborations.
  6. She subscribes to international journals ………. (not just to/ but also for) keep abreast of global trends ………. enhancing her academic profile.
  7. Carry bilingual dictionaries ………. (in case of/ to prepare for) language barriers during your travels.
  8. They conduct biannual audits ………. (to ensure/ for ensured) compliance with financial regulations and promote transparency.
  9. He refrains from making spontaneous decisions ………. (so as not to/ with the intention of) jeopardise long-term strategic goals.
  10. Bring reusable containers ………. (to promote/ for promoting) environmental sustainability and reducing plastic waste.
Đáp ánGiải thích
1. not only to/ but also forCâu này sử dụng “not only to advance” để chỉ mục đích phát triển nghề nghiệp và “but also for” để diễn đạt thêm mục đích là đạt được sự công nhận trong ngành. Cấu trúc “not only to … but also for …” giúp nhấn mạnh hai mục đích chính của hành động.
2. so as to discussSử dụng “so as to discuss” để diễn đạt mục đích của việc sắp xếp cuộc họp sớm, đó là thảo luận các vấn đề khẩn cấp trước khi gặp khách hàng. Cấu trúc “so as to” làm rõ mục đích cụ thể và chi tiết hơn.
3. in order to maintainCâu này sử dụng “in order to maintain” để diễn đạt mục đích của việc ghi chép kỹ lưỡng các quy trình, nhằm duy trì kiểm soát chất lượng và tạo điều kiện cho việc đào tạo trong tương lai. Cấu trúc “in order” to giúp câu văn trang trọng và rõ ràng hơn.
4. to guard against“To guard against” ở đây diễn tả mục đích của việc bảo vệ tất cả các bản sao lưu dữ liệu, đó là phòng ngừa các mối đe dọa an ninh mạng tiềm ẩn. Cấu trúc này làm rõ mục đích phòng ngừa.
5. to fosterCâu này sử dụng “to foster” để chỉ mục đích của việc tổ chức các hội thảo cộng đồng, nhằm phát triển tài năng địa phương và khuyến khích hợp tác sáng tạo. Cấu trúc này làm nổi bật mục tiêu cụ thể và tích cực.
6. not only to keep/ but also for echancingSử dụng “not just to keep” để diễn đạt mục đích không chỉ giữ cho mình cập nhật với các xu hướng toàn cầu mà còn để nâng cao hồ sơ học thuật của cô ấy. Cấu trúc “not just to … but also for …” nhấn mạnh hai mục đích chính.
7. to prepare forCâu này sử dụng “to prepare for” để chỉ mục đích mang theo từ điển song ngữ, nhằm chuẩn bị cho các rào cản ngôn ngữ trong suốt chuyến đi. Cấu trúc này làm rõ mục đích chuẩn bị.
8. to ensureSử dụng “to ensure” để diễn đạt mục đích của việc tiến hành kiểm toán hai lần một năm, đó là đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính và thúc đẩy tính minh bạch. Cấu trúc này nhấn mạnh sự đảm bảo và tính minh bạch.
9. so as not to jeopardiseCâu này sử dụng “so as not to jeopardize” để diễn đạt mục đích tránh làm nguy hại đến các mục tiêu chiến lược dài hạn. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh việc tránh một kết quả không mong muốn.
10. to promoteCâu này sử dụng “to promote” để chỉ mục đích mang theo hộp đựng tái sử dụng, nhằm thúc đẩy tính bền vững môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa. Cấu trúc này làm nổi bật mục tiêu bảo vệ môi trường.

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. He took a map ………. he wouldn’t get lost.
  • A. because of
  • B. in order to
  • C. although
  • D. so that
  1. She works out daily ………. stay fit.
  • A. so as to
  • B. in order to
  • C. to
  • D. all of the above
  1. They left the party early ………. catch the last train.
  • A. so as to
  • B. in order to
  • C. for
  • D. both A and B
  1. She studied hard ………. she could pass the exam.
  • A. because
  • B. so that
  • C. in order to
  • D. for
  1. We installed a security system ………. our house is safe.
  • A. in order to
  • B. so as to
  • C. so that
  • D. for
  1. He wears glasses ………. he can see clearly.
  • A. because
  • B. in order to
  • C. although
  • D. so that
  1. They organised the event ………. raise funds for charity.
  • A. to
  • B. so as to
  • C. in order to
  • D. All of the above
  1. I brought an umbrella ………. it might rain.
  • A. in case
  • B. because
  • C. so that
  • D. in order to
  1. She joined a study group ………. improve her grades.
  • A. so as to
  • B. in order to
  • C. for
  • D. both A and B
  1. He bought a new laptop ………. do his job more efficiently.
  • A. so that
  • B. because
  • C. in order to
  • D. for
Đáp ánGiải thích
1. D“So that” được sử dụng để diễn tả mục đích, cho thấy lý do anh ấy mang theo bản đồ là để tránh bị lạc. “Because of” không diễn tả mục đích, “although” không phù hợp vì nó diễn tả sự đối lập, và “in order to” yêu cầu động từ nguyên mẫu sau nó, không phải một mệnh đề.
2. DCâu này sử dụng “to”, “so as to” hoặc “in order to” để chỉ mục đích của hành động tập thể dục hằng ngày. Cả ba cấu trúc” to + V-inf, “so as to + V-inf” và “in order to + V-inf” đều được dùng để diễn đạt mục đích trong tiếng Anh. Cụm từ “stay fit” là mục đích của việc cô ấy tập thể dục mỗi ngày, vì vậy cả ba đáp án đều đúng.
3. D“So as to” và “in order to” đều có thể sử dụng để diễn tả mục đích rời khỏi bữa tiệc sớm là để bắt chuyến tàu cuối cùng. “For” không phù hợp vì nó thường không đi kèm động từ nguyên mẫu.
4. B“So that” chỉ ra mục đích của việc học chăm chỉ là để cô ấy có thể qua kỳ thi. “Because” diễn tả lý do, không phải mục đích, và “in order to” yêu cầu động từ nguyên mẫu.
5. C“So that” diễn tả mục đích của việc lắp đặt hệ thống an ninh là để ngôi nhà của chúng tôi an toàn. “In order to” và “so as to” yêu cầu động từ nguyên mẫu, không phù hợp với mệnh đề này.
6. D“So that” chỉ ra mục đích của việc đeo kính là để anh ấy có thể nhìn rõ. “Because” diễn tả lý do, “although” diễn tả sự đối lập, và “in order to” yêu cầu động từ nguyên mẫu.
7. DCâu này sử dụng “to”, “so as to” hoặc “in order to” để chỉ mục đích của việc tổ chức sự kiện. Cả ba cấu trúc “to + V-inf”, “so as to + V-inf” và “in order to + V-inf” đều được dùng để diễn đạt mục đích trong tiếng Anh. Cụm từ “raise funds for charity” là mục đích của việc tổ chức sự kiện, vì vậy cả ba đáp án đều đúng.
8. A“In case” diễn tả sự phòng ngừa, chuẩn bị cho tình huống có thể xảy ra, như trời mưa. Các lựa chọn khác không diễn tả được sự phòng ngừa này.
9. D“So as to” và “in order” to đều đúng để chỉ mục đích tham gia nhóm học tập là để cải thiện điểm số. “For” không phù hợp vì nó không đi kèm động từ nguyên mẫu.
10. CCâu này sử dụng “in order to do” để chỉ mục đích của hành động mua một chiếc laptop mới. Cấu trúc “in order to + V-inf” thường được dùng để nhấn mạnh mục đích của một hành động. Cụm từ “do his job more efficiently” là mục đích của việc anh ấy mua laptop mới nên “in order to” là đáp án phù hợp nhất.

Exercise 4: Connect sentences using so that/ in order that/ in order to/ so as to/ to

(Bài tập 4: Nối các câu bằng cách sử dụng so that/ in order that/ in order to/ so as to/ to)

Connect sentences using so that in orther that in order to so as to to
Connect sentences using so that in orther that in order to so as to to
  1. She saved money. She wanted to buy a new car.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He wore a suit. He wanted to make a good impression.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. They left early. They wanted to avoid traffic.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. We practice speaking. We want to improve our English.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. She turned off the lights. She wanted to save electricity.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He exercises regularly. He wants to stay healthy.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. They took a taxi. They didn’t want to be late.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. I called her. I wanted to ask her about the homework.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He studied hard. He wanted to pass the exam.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. She bought a laptop. She needed for her studies.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. They built a fence. They wanted to keep the dogs out.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He took notes. He didn’t want to forget the details.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. We made a reservation so that we would have a table.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. She joined the club. She wanted to meet new people.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He wore glasses. He needed them to see clearly.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. They installed smoke detectors. They wanted to enhance safety.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. She brought an umbrella. She didn’t want to get wet.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. I set an alarm. I wanted to wake up early.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. He studied every night. He wanted to improve his grades.

=> …………………………………………………………………………………………..

  1. She baked a cake. She wanted to celebrate his birthday.

=> ………………………………………………………………………………………….. 

1. She saved money so that she could buy a new car.

=> Giải thích: “So that” được sử dụng để diễn tả mục đích của việc tiết kiệm tiền là để mua một chiếc xe hơi mới. “So that” giúp chỉ ra rõ ràng mục đích của hành động, liên kết hai mệnh đề với nhau để giải thích lý do tại sao hành động được thực hiện.

2. He wore a suit in order to make a good impression.

=> Giải thích: “In order to” diễn tả mục đích của việc mặc bộ vest là để tạo ấn tượng tốt. “In order to” thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, giúp nêu bật mục đích rõ ràng của hành động.

3. They left early so as to avoid traffic.

=> Giải thích: “So as to” được dùng để diễn tả mục đích của việc rời đi sớm là để tránh tắc đường. Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, giúp nhấn mạnh mục đích của hành động.

4. We practice speaking to improve our English.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc thực hành nói là để cải thiện tiếng Anh. Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất để chỉ mục đích, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

5. She turned off the lights to save electricity.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc tắt đèn là để tiết kiệm điện. Sử dụng cấu trúc này giúp diễn đạt mục đích một cách trực tiếp và rõ ràng.

6. He exercises regularly so that he can stay healthy.

=> Giải thích: “So that” diễn tả mục đích của việc tập thể dục đều đặn là để duy trì sức khỏe. “So that” thường được dùng để chỉ rõ mục đích của hành động, đặc biệt trong các tình huống cần giải thích cụ thể.

7. They took a taxi in order not to be late.

=> Giải thích: “In order not to” diễn tả mục đích phủ định của việc đi taxi là để không bị trễ. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh việc tránh một kết quả không mong muốn.

8. I called her to ask her about the homework.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc gọi điện là để hỏi về bài tập. Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến để chỉ mục đích trong giao tiếp hàng ngày.

9. He studied hard so that he could pass the exam.

=> Giải thích: “So that” diễn tả mục đích của việc học chăm chỉ là để vượt qua kỳ thi. Cấu trúc này giúp làm rõ lý do tại sao hành động được thực hiện.

10. She bought a laptop to use it for her studies.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc mua laptop là để sử dụng cho việc học. Đây là cấu trúc đơn giản và rõ ràng để chỉ mục đích.

11. They built a fence so that they could keep the dogs out.

=> Giải thích: “So that” diễn tả mục đích của việc xây hàng rào là để giữ chó ở ngoài. So that giúp làm rõ mục đích của hành động trong câu.

12. He took notes so as not to forget the details.

=> Giải thích: “So as not to” diễn tả mục đích phủ định của việc ghi chép là để không quên các chi tiết. Cấu trúc này nhấn mạnh việc tránh một kết quả không mong muốn.

13. We made a reservation to ensure we had a table.

=> Giải thích: “To” được sử dụng để diễn tả mục đích của việc đặt chỗ trước. Cấu trúc “to + V-inf” là cấu trúc phổ biến để diễn đạt mục đích trong tiếng Anh. Cụm từ “to ensure we had a table” thể hiện mục đích của hành động “made a reservation”, đó là để đảm bảo có bàn.

14. She joined the club in order to meet new people.

=> Giải thích: “In order to” diễn tả mục đích của việc tham gia câu lạc bộ là để gặp gỡ người mới. Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, giúp nhấn mạnh mục đích của hành động.

15. He wore glasses so that he could see clearly.

=> Giải thích: “So that” diễn tả mục đích của việc đeo kính là để nhìn rõ. Cấu trúc này giúp làm rõ lý do tại sao hành động được thực hiện.

16. They installed smoke detectors to enhance safety.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc lắp đặt thiết bị báo khói là để nâng cao an toàn. Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến để chỉ mục đích.

17. She brought an umbrella so as not to get wet.

=> Giải thích: “So as not to” diễn tả mục đích phủ định của việc mang ô là để không bị ướt. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh việc tránh một kết quả không mong muốn.

18. I set an alarm to wake up early.

=> Giải thích: “To” diễn tả mục đích của việc đặt báo thức là để dậy sớm. Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến để chỉ mục đích trong giao tiếp hàng ngày.

19. He studied every night in order to improve his grades.

=> Giải thích: “In order to” diễn tả mục đích của việc học mỗi đêm là để cải thiện điểm số. Cấu trúc này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, giúp nhấn mạnh mục đích của hành động.

20. She baked a cake so that she could celebrate his birthday.

=> Giải thích: “So” that diễn tả mục đích của việc nướng bánh là để kỷ niệm sinh nhật của anh ấy. Cấu trúc này giúp làm rõ lý do tại sao hành động được thực hiện.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập mệnh đề chỉ mục đích

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về mệnh đề chỉ mục đích, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.

4. Kết luận

Sau khi đã hoàn thành xong bài tập mệnh đề chỉ mục đích, mình tin chắc các bạn có thể nắm trọn điểm ngữ pháp này trong các bài thi tiếng Anh.

Ngoài ra, khi luyện tập, mình khuyên các bạn nên take note lại những câu sai để có thể tìm ra nguyên nhân. Việc này sẽ giúp bạn thành thạo hơn trong việc làm các bài về mệnh đề chỉ mục đích và các chủ điểm ngữ pháp khác rất nhiều trong quá trình học tập trau dồi bộ môn tiếng Anh này.

  • Sử dụng các liên từ phù hợp như so that, in order to, so as to, to để chỉ mục đích của hành động.
  • Đảm bảo cấu trúc câu đúng khi sử dụng các liên từ, đặc biệt chú ý đến sự khác biệt giữa các cấu trúc trang trọng và không trang trọng.
  • Chọn liên từ phù hợp với ngữ cảnh của câu văn để đảm bảo câu văn mạch lạc và dễ hiểu.

Chúc bạn học tốt ngữ pháp tiếng Anh. Nếu còn vướng mắc ở phần nào, bạn đừng ngần ngại liên hệ với các thầy cô của Vietop English nhé.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé.

Tài liệu tham khảo:

  • English grammar tutorial: Clauses of purpose: https://www.youtube.com/watch?v=V1dK9_bPb18 – Truy cập ngày 24/07/2024
  • Purpose clause: https://www.oxfordreference.com/viewbydoi/10.1093/acref/9780198294818.013.6145 – Truy cập ngày 24/07/2024
  • Purpose noun – Definition: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/purpose – Truy cập ngày 24/07/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup ưu đãi tháng 7 2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h