Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Trọn bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 5 kèm đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Bạn đang tìm cách thành thạo thì hiện tại tiếp diễn? nhưng vẫn còn thấy khó nhớ công thức và cách sử dụng? Đừng lo nhé! Chỉ cần học từng phần một và làm bài tập thường xuyên, bạn sẽ hiểu bài và sử dụng thì này tốt hơn.

Trong bài viết này, mình đã chuẩn bị các bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 5 từ dễ đến khó, có kèm đáp án và giải thích rõ ràng. Qua các bài tập, bạn sẽ được ôn lại công thức, cách dùng và luyện tập cách đặt câu với thì hiện tại tiếp diễn. Cùng bắt đầu làm bài để xem bạn đã hiểu bài đến đâu nhé!

Để giúp bạn chinh phục mục tiêu này, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua các chặng sau nhé:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Download file bài tập để cùng luyện tập nhé
  • Mẹo nhớ lâu để “xử lý” thì hiện tại tiếp diễn một cách dễ dàng.

Bạn đã sẵn sàng chưa? Let’s go!

1. Ôn tập lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn lớp 5

Trước khi chúng ta bắt đầu làm bài tập, hãy cùng nhau ôn lại phần kiến thức ngữ pháp về thì hiện tại tiếp diễn lớp 5 nhé:

Ôn tập lý thuyết
Định nghĩa:
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) dùng để nói về:
Hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
E.g.: She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách ngay bây giờ.)
Hành động đang diễn ra trong khoảng thời gian hiện tại.
E.g.: I am learning English this week. (Tuần này tôi đang học tiếng Anh.)
Một kế hoạch đã được sắp xếp trong tương lai gần.
E.g.: We are visiting Grandma tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm bà.)
Cấu trúc sử dụng:
Thể khẳng định: S + am/ is/ are + V-ing
E.g.: He is playing football. (Cậu ấy đang chơi bóng đá.) 
Thể phủ định: S + am/ is/ are + not + V-ing
E.g.: She is not watching TV. (Cô ấy không đang xem TV.)
Thể nghi vấn
+ Câu hỏi yes/ no: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
E.g.: Are they doing their homework? (Họ có đang làm bài tập về nhà không?) 
+ Câu hỏi Wh: Wh… + am/ is/ are + S + V-ing?
E.g.: What are you doing? (Bạn đang làm gì?) 
Dấu hiệu nhận biết: 
– Cụm từ/ Trạng từ: Now, right now, at the moment, at present, …
– It’s + specific time + now
– Look!, Watch!, Listen!, …
Ôn tập lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn lớp 5
Ôn tập lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn lớp 5

Xem thêm:

2. Bài tập thì thì hiện tại tiếp diễn lớp 5

Các bài tập thì hiện tại tiếp diễn được mình và đội ngũ Vietop English tổng hợp lại từ những nguồn uy tín giúp các bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

  • Tìm và sửa các lỗi sai.
  • Ghép câu.
  • Sắp xếp các từ để thành câu hoàn chỉnh.
  • Điền vào chỗ trống với dạng động từ đúng.
  • Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn.
  • Viết câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

Exercise 1: Find and fix the errors

(Bài tập 1: Tìm và sửa các lỗi sai)

  1. My mother is cook dinner right now.
  2. Are your brother watching TV in his room?
  3. They is playing chess and having a good time.
  4. The baby are crying and I don’t know why.
  5. Is she speak English with her friend on the phone?
  1. My mother is cooking dinner right now. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối ngay bây giờ.)

=> Giải thích: Cụm “right now” có nghĩa là “ngay bây giờ”, cho biết hành động đang xảy ra ở thời điểm nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Công thức là “S + am/ is/ are + V-ing”, vì vậy “cook” phải đổi thành “cooking”.

  1. Is your brother watching TV in his room? (Anh/em trai của bạn có đang xem TV trong phòng không?)

=> Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về một hành động đang diễn ra, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Với chủ ngữ số ít “your brother”, ta dùng “is”. Công thức câu hỏi là “Is + S + V-ing?”, nên phải viết “Is your brother watching…?”

  1. They are playing chess and having a good time. (Họ đang chơi cờ và vui vẻ bên nhau.)

=> Giải thích: Các hành động “playing chess” và “having a good time” đang diễn ra ở hiện tại, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “they” đi với “are”, vì vậy phải dùng “They are…”, không dùng “They is…”.

  1. The baby is crying and I don’t know why. (Em bé đang khóc và tôi không biết tại sao.)

=> Giải thích: Hành động “crying” đang xảy ra ở thời điểm nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “the baby” là số ít nên đi với “is”, vì vậy phải viết “The baby is crying”.

  1. Is she speaking English with her friend on the phone? (Cô ấy có đang nói tiếng Anh với bạn qua điện thoại không?)

=> Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về một hành động đang diễn ra ngay lúc nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Công thức là “Is + S + V-ing?”, vì vậy “speak” phải đổi thành “speaking”.

Exercise 2: Combining the correct sentence

(Bài tập 2: Ghép câu)

1. The teacherA. are studying for the math test.
2. The studentsB. is reading a story to the class.
3. My parentsC. is barking loudly.
4. The dogD. are watching the news
5. My brotherE. is playing soccer outside.
  1. The teacher is reading a story to the class. (Giáo viên đang đọc một câu chuyện cho cả lớp nghe.) (B)

=> Giải thích: “The teacher” là chủ ngữ số ít, vì thế nó cần một động từ “to be” số ít phù hợp là “is”, sau đó là động từ thêm đuôi -ing. Chỉ có mệnh đề B “is reading a story to the class” thỏa mãn cấu trúc này.

  1. The students are studying for the math test. (Các học sinh đang ôn bài cho bài kiểm tra Toán.) (A)

=> Giải thích: “The students” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ “to be” cần là “are”. Mệnh đề A “are studying for the math test” là phần ghép phù hợp.

  1. My parents are watching the news. (Bố mẹ tôi đang xem tin tức.) (D)

=> Giải thích: “My parents” cũng là chủ ngữ số nhiều, vậy nên phải sử dụng “are”. Mệnh đề D “are watching the news” là phần ghép phù hợp.

  1. The dog is barking loudly. (Con chó đang sủa rất to.) (C)

=> Giải thích: “The dog” là chủ ngữ số ít, nên cần “is”. Mệnh đề C “is barking loudly” là cách ghép đúng.

  1. My brother is playing soccer outside. (Anh/em trai tôi đang chơi bóng đá ở bên ngoài.) (E)

=> Giải thích: “My brother” là chủ ngữ số ít, và cần “is”. Mệnh đề E “is playing soccer outside” là phần ghép đúng.

Exercise 3: Arrange the words to form complete sentences

(Bài tập 3: Sắp xếp các từ để thành câu hoàn chỉnh)

Arrange the words to form complete sentences
Arrange the words to form complete sentences
  1. the/ in/ is/ garden/ dog/ running/ the
  2. is/ homework/ her/ not/ doing/ she
  3. they/ what/ doing/ are/ ?
  4. the/ playing/ in/ are/ children/ rain/ the
  5. you/ why/ laughing/ are/ ?
  1. The dog is running in the garden. (Con chó đang chạy trong vườn.)

=> Giải thích: Đây là hành động đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc là “S + is + V-ing”. “The dog” là chủ ngữ số ít nên dùng “is”, sau đó là “running”.

  1. She is not doing her homework. (Cô ấy không đang làm bài tập về nhà.)

=> Giải thích: Đây là câu phủ định ở thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc là “S + am/ is/ are + not + V-ing”. “She” đi với “is”, nên ta có “She is not doing…”.

  1. What are they doing? (Họ đang làm gì?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi hỏi về hành động đang diễn ra. Cấu trúc là “Wh-word + am/ is/ are + S + V-ing?”. “They” đi với “are”, nên ta có “What are they doing?”.

  1. The children are playing in the rain. (Những đứa trẻ đang chơi dưới mưa.)

=> Giải thích: Hành động “playing” đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “The children” là chủ ngữ số nhiều nên dùng “are”.

  1. Why are you laughing? (Tại sao bạn đang cười?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi hỏi về một hành động đang diễn ra. “You” đi với “are”, nên cấu trúc đúng là “Why + are + you + laughing?”.

Exercise 4: Fill in the blanks with the correct tense form of the verbs

(Bài tập 4: Chia các động từ có trong ngoặc và điền vào chỗ trống)

  1. ………. (it/ rain) outside?
  2. She ………. (not play) soccer right now.
  3. Why ………. (you/ laugh)?
  4. Listen! Don’t annoy me! I ………. (eat) my breakfast.
  5. My brothers ………. (watch) a movie in the living room.
  1. Is it raining outside? (Bên ngoài có đang mưa không?)

=> Giải thích: Câu hỏi đang hỏi về một hành động xảy ra ở hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “It” đi với “is”, và “rain” đổi thành “raining”. Cấu trúc là “Is + S + V-ing?”.

  1. She is not playing soccer right now. (Cô ấy hiện không chơi bóng đá.)

=> Giải thích: Cụm “right now” có nghĩa là “ngay bây giờ”, là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. “She” đi với “is”, câu phủ định có cấu trúc “S + is + not + V-ing”, nên dùng “is not playing”.

  1. Why are you laughing? (Tại sao bạn đang cười?)

=> Giải thích: Câu hỏi hỏi về một hành động đang diễn ra ở hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “You” đi với “are”, vì vậy ta có “Why are you laughing?”.

  1. Listen! Don’t annoy me! I am eating my breakfast. (Nghe này! Đừng làm phiền tôi! Tôi đang ăn sáng.)

=> Giải thích: “Listen!” cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “I” đi với “am”, và “eat” đổi thành “eating”.

  1. My brothers are watching a movie in the living room. (Các anh/em trai của tôi đang xem phim trong phòng khách.)

=> Giải thích: Hành động “watching a movie” đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My brothers” là chủ ngữ số nhiều nên đi với “are”.

Exercise 5: Complete the paragraph with the correct tense

(Bài tập 5: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành đoạn văn sau)

Complete the paragraph with the correct tense
Complete the paragraph with the correct tense

Today, my family (1) ………. (have) a busy day. My mom (2) ………. (make) a cake in the kitchen. My dad (3) ………. (fix) the car outside. My little sister (4) ………. (play) with her dolls, and I (5) ………. (write) an email to my friend.

  1. is having

=> Giải thích: Cụm “Today” cho biết các hoạt động đang diễn ra trong ngày hôm nay, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My family” được xem là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. Động từ “have” đổi thành “having”.

  1. is making

=> Giải thích: Hành động làm bánh đang diễn ra trong thời điểm hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My mom” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. “Make” đổi thành “making”.

  1. is fixing

=> Giải thích: Hành động sửa xe đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My dad” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. “Fix” đổi thành “fixing”.

  1. is playing

=> Giải thích: Hành động chơi với búp bê đang diễn ra trong lúc này nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My little sister” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. “Play” đổi thành “playing”.

  1. am writing

=> Giải thích: Hành động viết email đang diễn ra trong thời điểm hiện tại nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “I” luôn đi với “am”. “Write” đổi thành “writing”.

Exercise 6: Make Sentences Using the Present Continuous Tense

(Bài tập 6: Sáng tạo các câu sau, dùng thì hiện tại tiếp diễn)

  1. (I/ cook) ……….
  2. (My sister/ not/ read) ……….
  3. (What/ you/ do) ……….?
  4. (My friends/ play) ……….
  5. (How/ he/ travel) ……….?

(Các câu trả lời có thể thay đổi, dưới đây là một ví dụ về đáp án.)

  1. I am cooking dinner for my family now. (Tôi đang nấu bữa tối cho gia đình ngay bây giờ.)

=> Giải thích: Chủ ngữ “I” đi với “am”. Động từ “cook” thêm “-ing” thành “cooking”. Có “now” nên câu nói về hành động đang diễn ra.

  1. My sister is not reading a book right now. (Chị/em gái tôi hiện không đọc sách.)

=> Giải thích: “My sister” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. Đây là câu phủ định nên dùng “is not + V-ing”. “Read” đổi thành “reading”.

  1. What are you doing this afternoon? (Chiều nay bạn đang làm gì?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi với “What”. Chủ ngữ “you” đi với “are”, nên dùng cấu trúc “What + are + you + V-ing?”.

  1. My friends are playing basketball. (Bạn bè của tôi đang chơi bóng rổ.)

=> Giải thích: “My friends” là chủ ngữ số nhiều nên đi với “are”. “Play” đổi thành “playing”.

  1. How is he traveling to Paris? (Anh ấy đang đi đến Paris bằng cách nào?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi với “How”. Chủ ngữ “he” đi với “is”, nên dùng cấu trúc “How + is + he + V-ing?”.

Exercise 7: Right or wrong?

(Bài tập 7: Đọc các câu sau và quyết định xem chúng sử dụng thì hiện tại tiếp diễn đúng hay sai. Nếu sai, hãy sửa lại cho đúng)

Right or wrong?
Right or wrong?
  1. He are swimming in the pool. 
  2. Watch! They is having dinner in that restaurant. 
  3. We are studying for our English test.
  4. She am riding her bike to school.
  5. Are the dog barking at the strangers?
  1. Sai

=> Giải thích: Hành động “swimming” đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “he” là số ít nên phải đi với “is”, không dùng “are”.
=> Sửa: He is swimming in the pool. (Cậu ấy đang bơi trong hồ bơi.)

  1. Sai

=> Giải thích: Từ “Watch!” cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “they” là số nhiều nên phải đi với “are”, không dùng “is”.
=> Sửa: Watch! They are having dinner in that restaurant. (Nhìn kìa! Họ đang ăn tối trong nhà hàng đó.)

  1. Đúng

=> Giải thích: Câu dùng đúng thì hiện tại tiếp diễn với cấu trúc “S + am/ is/ are + V-ing”. Chủ ngữ “we” đi với “are”, và “study” được đổi thành “studying”.
=> Sửa:  We are studying for our English test. (Chúng tôi đang ôn bài cho bài kiểm tra tiếng Anh.)

  1. Sai

=> Giải thích: Hành động “riding” đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. Chủ ngữ “she” phải đi với “is”, không đi với “am”. “Am” chỉ dùng với chủ ngữ “I”.
=> Sửa: She is riding her bike to school. (Cô ấy đang đi xe đạp đến trường.)

  1. Sai

=> Giải thích: Đây là câu hỏi ở thì hiện tại tiếp diễn. “The dog” là chủ ngữ số ít nên dùng “is”, không dùng “are”. Cấu trúc đúng là “Is + S + V-ing?”.
=> Sửa: Is the dog barking at the strangers? (Con chó có đang sủa những người lạ không?)

Exercise 8: Rewrite the following sentences in negative and question forms

(Bài tập 8: Viết lại các câu sau dưới dạng phủ định và nghi vấn)

  1. She is learning French.
  2. They are playing in the park. 
  3. We are watching a new TV show. 
  4. He is doing his homework. 
  5. It is snowing.

Để viết lại các câu này dưới dạng phủ định và nghi vấn, chúng ta sẽ thêm “not” vào sau động từ “to be” cho câu phủ định và đảo động từ “to be” lên trước chủ ngữ cho câu nghi vấn:

1.

  • Negative: She is not learning French. (Cô ấy không đang học tiếng Pháp.)
  • Question: Is she learning French? (Cô ấy có đang học tiếng Pháp không?)

2.

  • Negative: They are not playing in the park. (Họ không đang chơi trong công viên.)
  • Question: Are they playing in the park? (Họ có đang chơi trong công viên không?)

3.

  • Negative: We are not watching a new TV show. (Chúng tôi không đang xem một chương trình truyền hình mới.)
  • Question: Are we watching a new TV show? (Chúng tôi có đang xem một chương trình truyền hình mới không?)

4.

  • Negative: He is not doing his homework. (Cậu ấy không đang làm bài tập về nhà.)
  • Question: Is he doing his homework? (Cậu ấy có đang làm bài tập về nhà không?)

5.

  • Negative: It is not snowing. (Trời không đang có tuyết rơi.)
  • Question: Is it snowing? (Trời có đang có tuyết rơi không?)

Exercise 9: Fill in the blanks with suggested words

(Bài tập 9: Dùng từ gợi ý để điền vào chỗ trống, tạo thành câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn)

Fill in the blanks with suggested words
Fill in the blanks with suggested words
  1. ………. (you/ study) for your science test right now?
  2. They ………. (not/ sit) in the classroom; they’re on the playground.
  3. Look! The cat ………. (climb) up the tree.
  4. We ………. (not/ watch) television; we ………. (read) books.
  5. ………. (it/ rain) in your city at the moment?
  1. Are you studying for your science test right now? (Bạn có đang ôn bài cho bài kiểm tra Khoa học ngay bây giờ không?)

=> Giải thích: Cụm “right now” có nghĩa là “ngay bây giờ”, cho biết hành động đang diễn ra nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “You” đi với “are”, nên cấu trúc là “Are + you + V-ing?”.

  1. They are not sitting in the classroom; they’re on the playground. (Họ không đang ngồi trong lớp học; họ đang ở sân chơi.)

=> Giải thích: Câu cho biết trạng thái ở thời điểm hiện tại. Với chủ ngữ “they”, ta dùng “are”. Câu phủ định có cấu trúc “S + are + not + V-ing”, nên dùng “are not sitting”.

  1. Look! The cat is climbing up the tree. (Nhìn kìa! Con mèo đang trèo lên cây.)

=> Giải thích: Từ “Look!” cho thấy hành động đang xảy ra ngay lúc nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “The cat” là chủ ngữ số ít nên đi với “is”. “Climb” đổi thành “climbing”.

  1. We are not watching television; we are reading books. (Chúng tôi không đang xem tivi; chúng tôi đang đọc sách.)

=> Giải thích: Hai hành động đều đang diễn ra ở hiện tại. “We” đi với “are”. Vế đầu là phủ định nên dùng “are not watching”, còn vế sau là khẳng định nên dùng “are reading”.

  1. Is it raining in your city at the moment? (Thành phố của bạn lúc này có đang mưa không?)

=> Giải thích: Cụm “at the moment” có nghĩa là “lúc này”, là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn. “It” đi với “is”, nên cấu trúc là “Is + it + V-ing?”.

Exercise 10: Choose the correct answer

(Bài tập 10: Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành mỗi câu)

  1. My cat (is sleeping/ sleeps) on the couch right now.
  2. The children (are doing/ did) their homework yesterday.
  3. He always (is talking/ talks) when he sees his favorite car.
  4. Look! The plane (is flying/ flies) over the house.
  5. Listen! Someone (is singing/ sings) in the next room.

Đáp ánGiải thích
1. is sleepingCụm “right now” có nghĩa là “ngay bây giờ”, cho biết hành động đang diễn ra ở thời điểm nói nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “My cat” là chủ ngữ số ít nên dùng “is sleeping”.
2. didTừ “yesterday” có nghĩa là “hôm qua”, cho biết hành động đã xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn. Vì vậy chọn “did”.
3. talksTừ “always” cho biết đây là hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen nên dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ “he” là số ít nên động từ “talk” thêm “-s” thành “talks”.
4. is flyingTừ “Look!” cho thấy người nói đang nhìn thấy hành động xảy ra ngay lúc nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “The plane” là chủ ngữ số ít nên dùng “is flying”.
5. is singingTừ “Listen!” cho biết có một hành động đang xảy ra ngay lúc nói, nên dùng thì hiện tại tiếp diễn. “Someone” được xem là chủ ngữ số ít nên dùng “is singing”.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập thì hiện tại tiếp diễn lớp 5

Giỏi quá! Bạn đã khám phá thành công bí mật của thì hiện tại tiếp diễn rồi!

Bên cạnh đó, mình rất hào hứng thông báo rằng, ngoài 10 bài tập về thì hiện tại tiếp diễn cho lớp 5 trên website, mình cũng đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho bạn – một file PDF chứa hơn 100 bài tập để bạn có thể thực hành thêm ở nhà hoặc ở bất kỳ nơi nào bạn thích.

Hãy tải xuống ngay nhé!

4. Kết luận

Vậy là chúng ta đã chinh phục được cuộc thám hiểm ngày hôm nay rồi! Mình hy vọng rằng bạn đã thêm phần tự tin trong cách sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của mình, đặc biệt là thì hiện tại tiếp diễn lớp 5. Và để chắc chắn bạn có thể áp dụng những gì đã học vào thực tế, hãy nhớ thật kỹ những kiến thức cốt lõi sau nhé:

  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch đã định trước. 
  • Cấu trúc bao gồm “am/ is/ are” và động từ thêm “-ing”. 
  • Chú ý sự phù hợp giữa chủ ngữ và “am/ is/ are” (I am, you/ we/ they are, he/ she/ it is). Các lỗi thường gặp bao gồm quên “-ing” và sử dụng sai hình thức của “to be”.

Mỗi từ mới, mỗi cấu trúc bạn học đều là một viên gạch xây nên “lâu đài” tiếng Anh của mình. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày và đừng ngại khó khăn, vì đội ngũ giáo viên Vietop English luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục mục tiêu tiếng Anh.

Tài liệu tham khảo:

  • English Grammar “Present Continuous Tense: https://oxfordlanguageclub.com/page/blog/english-grammar-present-continuous-tense – Truy cập ngày 13/05/2024
  • The present continuous: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/present-continuous – Truy cập ngày 13/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h