Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

Chinh phục 80+ câu bài tập thì tương lai đơn lớp 7 (có đáp án)

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Thì tương lai đơn lớp 7 là một chủ điểm ngữ pháp khá đơn giản và thường hay được bắt gặp trong các đề thi tiếng Anh. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều bạn vẫn lo lắng và dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng loại ngữ pháp này trong học tập cũng như giao tiếp tiếng Anh với mọi người. 

Đừng lo lắng, 80+ bài tập thì tương lai lớp 7 trong bài viết này sẽ là một chiếc chìa khóa hữu hiệu giúp bạn chinh phục kiến thức này một cách dễ dàng và hiệu quả nhất!

Và để chinh phục được chiếc chìa khóa ấy, chúng ta sẽ đi qua các giai đoạn sau:

  • Ôn tập chi tiết và cụ thể về cấu trúc và cách sử dụng thì tương lai đơn lớp 7.
  • Luyện bài tập thì tương lai đơn lớp 7 kèm đáp án chi tiết.
  • File tải tài liệu để ôn luyện.

Ok let’s go!

1. Ôn tập chi tiết và cụ thể cấu trúc và cách sử dụng thì tương lai đơn lớp 7

Đầu tiên, hãy cùng nhau ôn tập lại các lý thuyết căn bản về công thức, cách sử dụng và dấu hiệu của chủ điểm ngữ pháp thì tương lai đơn lớp 7. 

Tóm tắt kiến thức
Khái niệm: 
Thì tương lai đơn được dùng để diễn tả hành động, sự việc hoặc trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
(+) Khẳng định: S + will/ shall + V + O
(-) Phủ định: S + will/ shall + not + V + O
(?) Nghi vấn
+ Với câu hỏi yes/ no: Will/ shall + S + V + O
+ Với câu hỏi wh: Wh + will/ shall + S + V + O
Lưu ý: “Shall” đôi khi được dùng với “I” và “we”, chủ yếu trong văn phong trang trọng hoặc khi đưa ra lời đề nghị/ gợi ý, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, “will” phổ biến hơn. 
Cách dùng:
– Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
– Diễn tả một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
– Diễn tả dự đoán hoặc phỏng đoán về tương lai.
– Diễn tả lời hứa, lời đề nghị hoặc sự sẵn lòng làm điều gì đó.
Dấu hiệu nhận biết: 
– Thì tương lai đơn thường được sử dụng cùng với các trạng từ sau: Tomorrow, next week/ month/ year, the following day/ month/ year, in two days, in the next two years, at 8 p.m. tomorrow, on Monday, soon, someday, … 

Dưới đây là hình ảnh tổng hợp lại kiến thức thì tương lai đơn lớp 7 để các bạn ôn luyện lại một lần nữa trước khi làm bài tập.

Ôn tập lý thuyết thì tương lai đơn
Ôn tập lý thuyết thì tương lai đơn

Xem thêm:

2. Luyện tập cách sử dụng thì tương lai đơn lớp 7

Sau khi đã nắm bắt được lý thuyết, hãy cùng mình làm quen với các bài tập chia thì của chủ điểm ngữ pháp này nhé. 

Các dạng bài tập thì tương lai đơn lớp 7 bao gồm:

  • Chia thì tương lai đơn của động từ đã cho vào chỗ trống.
  • Hoàn thiện các câu hỏi sau bằng thì tương lai đơn.
  • Phân biệt và xác định các loại thì đã sử dụng trong câu.
  • Tìm và chỉnh sửa lỗi sai cho các câu.
  • Hoàn thành đoạn văn bằng cách chia động từ trong ngoặc sử dụng thì tương lai đơn và thì hiện tại đơn.

Học hiệu quả hơn khi có định hướng rõ ràng – khoá học KET PET tại Vietop sẽ giúp bạn chinh phục kỳ thi với cam kết đầu ra và đội ngũ giáo viên đồng hành.

Exercise 1: Put the verbs in brackets into the simple future tense

(Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn)

Put the verbs in brackets into the simple future tense
Put the verbs in brackets into the simple future tense
  1. You ………. a lot of money. (earn)
  2. You ………. around the world. (travel)
  3. You ………. lots of interesting people. (meet)
  4. Everybody ………. you. (adore)
  5. You ………. any problems. (not/ have)
  6. Many people ………. you. (serve)
  7. They ………. your wishes. (anticipate)
  8. There ………. anything left to wish for. (not/ be)
  9. Everything ………. perfect. (be)
  10. But all these things ………. if you marry me. (only/ happen)
Đáp ánGiải thích
1. will earnÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, vì có túc từ là “money” nên ta sử dụng động từ “earn” cho câu này phù hợp với ý nghĩa của câu như sau: “Bạn sẽ kiếm được rất nhiều tiền”.
2. will travelÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, vì có túc từ là “around the world” nên ta sử dụng động từ “travel” cho câu này phù hợp với ý nghĩa của câu như sau: “Bạn sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.”
3. will meetÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, vì có túc từ là “people” nên ta sử dụng động từ “meet” cho câu này phù hợp với ý nghĩa của câu. “Bạn sẽ gặp những người rất thú vị”.
4. will adoreÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, vì có túc từ là “you” nên ta sử dụng động từ “adore” cho câu này phù hợp với ý nghĩa của câu như sau: Mọi người đều yêu mến bạn.
5. will not haveCâu này có từ “any” nên ta sử dụng thể phủ định của thì tương lai đơn S + will/ shall + not + V + O . Ngoài ra, vì có túc từ là “problems” nên ta sử dụng động từ “have” cho câu này phù hợp với ý nghĩa của câu như sau: “Bạn sẽ không gặp phải các vấn đề nào”.
6. will serveÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, ta nên sử dụng động từ “serve” cho câu này để phù hợp với ý nghĩa như sau: “Nhiều người sẽ phục vụ cho bạn”.
7. will anticipateÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, ta nên sử dụng động từ “anticipate” cho câu này để phù hợp với ý nghĩa như sau: “Họ sẽ đoán trước được những ước muốn của bạn”.
8. will not beÁp dụng công thức thể phủ định thì tương lai đơn S + will/ shall + not + V + O để hoàn thành câu với nội dung “Sẽ không còn gì để mong ước”.
9. will beÁp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O. Ngoài ra, vì phía sau chỗ trống có tính từ “perfect” nên ta phải sử dụng động từ “to be”.
10. will only happenVì đây là câu điều kiện Loại 1 nên ta áp dụng công thức thể khẳng định thì tương lai đơn S + will/ shall + V + O cũng như sử dụng động từ “happen” và trạng từ “only” để câu có ý nghĩa như sau: “Nhưng mọi thứ chỉ xảy ra khi bạn cưới tôi”.

Exercise 2: Make questions by using the future simple tense and present simple tense

(Bài tập 2: Hoàn thiện các câu hỏi sau bằng thì tương lai đơn)

  1. Bill/ arrive/ when

=> ……………………………………………………

  1. not/ work/ mum/ late/ your/ tonight

=> ……………………………………………………

  1. at/ be/ Marion/ tomorrow/ school

=> ……………………………………………………

  1. you/ what/ leave/ time

=> ……………………………………………………

  1. classmates/ in/ be/ classroom/ their/ your

=> ……………………………………………………

  1. hairstyle/ think/ what/ Matt/ my/ of/ new

=> ……………………………………………………

  1. concert/ enjoy/ the/ Mr. and Mrs. Gregson

=> ……………………………………………………

  1. you/ till/ stay/ there/ not/ Sunday

=> ……………………………………………………

  1. you/ address/ your/ tell/ me/ email

=> ……………………………………………………

  1. the/ how/ Joe/ find/ hotel

=> ……………………………………………………

When will Bill arrive? (Bill sẽ đến khi nào?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Wh- ở thì tương lai đơn. “When” là từ để hỏi về thời gian nên được đặt ở đầu câu. Sau từ để hỏi, ta dùng trợ động từ “will”, tiếp theo là chủ ngữ “Bill” và động từ nguyên mẫu “arrive”. Cấu trúc áp dụng là “When + will + S + V_inf?”. Vì vậy, câu hoàn chỉnh là “When will Bill arrive?”.

  1. Won’t your mum work late tonight? (Tối nay mẹ bạn sẽ không làm việc muộn sao?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No ở dạng phủ định của thì tương lai đơn. “Will not” thường được rút gọn thành “won’t” và đặt trước chủ ngữ “your mum”. Sau chủ ngữ, động từ “work” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. “Tonight” là trạng từ chỉ thời gian và thường được đặt ở cuối câu. Cấu trúc là “Won’t + S + V_inf + …?”.

  1. Will Marion be at school tomorrow? (Ngày mai Marion sẽ có mặt ở trường phải không?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No ở thì tương lai đơn. Ta đặt “will” trước chủ ngữ “Marion”, sau đó dùng động từ nguyên mẫu “be”. Cụm “at school” bổ sung thông tin về địa điểm, còn “tomorrow” chỉ thời gian trong tương lai và được đặt ở cuối câu. Cấu trúc là “Will + S + be + …?”.

  1. What time will you leave? (Bạn sẽ rời đi lúc mấy giờ?)

=> Giải thích: “What time” là cụm từ để hỏi về thời điểm cụ thể nên được đặt ở đầu câu. Sau đó, ta dùng “will + S + V_inf”, trong đó “you” là chủ ngữ và “leave” là động từ nguyên mẫu. Cấu trúc là “What time + will + S + V_inf?”. Vì vậy, đáp án đúng là “What time will you leave?”.

  1. Will your classmates be in their classroom? (Các bạn cùng lớp của bạn sẽ ở trong lớp học của họ phải không?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No ở thì tương lai đơn. “Will” được đặt trước chủ ngữ “your classmates”. Sau “will”, động từ “be” phải giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không thay đổi dù chủ ngữ “classmates” ở số nhiều. “In their classroom” là cụm giới từ bổ sung thông tin về địa điểm. Cấu trúc là “Will + S + V_inf + …?”.

  1. What will Matt think of my new hairstyle? (Matt sẽ nghĩ gì về kiểu tóc mới của tôi?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Wh- với từ để hỏi “what”. “What” được đặt ở đầu câu, sau đó là “will + Matt + think”. Sau động từ “think” cần có giới từ “of” trong cấu trúc “think of something”, mang nghĩa “nghĩ gì/ có ý kiến gì về điều gì”. Vì vậy, “What will Matt think of my new hairstyle?” là cách sắp xếp đúng.

  1. Will Mr. and Mrs. Gregson enjoy the concert? (Ông bà Gregson sẽ thích buổi hòa nhạc chứ?)

=> Giải thích: Câu này là câu hỏi Yes/ No ở thì tương lai đơn nên “will” được đặt trước chủ ngữ “Mr. and Mrs. Gregson”. Sau “will”, động từ “enjoy” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. “The concert” là tân ngữ của động từ “enjoy”. Cấu trúc được sử dụng là “Will + S + V_inf + O?”.

  1. Won’t you stay there till Sunday? (Bạn sẽ không ở đó đến Chủ nhật sao?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No phủ định ở thì tương lai đơn. “Will not” được rút gọn thành “won’t” và đặt trước chủ ngữ “you”. Sau đó, động từ “stay” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. “There” chỉ địa điểm và “till Sunday” chỉ khoảng thời gian kéo dài đến Chủ nhật. Cấu trúc là “Won’t + S + V_inf + …?”.

  1. Will you tell me your email address? (Bạn sẽ cho tôi biết địa chỉ email của bạn chứ?)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No ở thì tương lai đơn. “Will” đứng trước chủ ngữ “you”, tiếp theo là động từ nguyên mẫu “tell”. Với động từ “tell”, ta có cấu trúc “tell + someone + something”, trong đó “me” là người nhận thông tin và “your email address” là nội dung được cung cấp. Vì vậy, câu đúng là “Will you tell me your email address?”.

  1. How will Joe find the hotel? (Joe sẽ tìm khách sạn bằng cách nào?)

=> Giải thích: “How” là từ để hỏi về cách thức nên được đặt ở đầu câu. Sau đó áp dụng cấu trúc câu hỏi Wh- của thì tương lai đơn: “How + will + S + V_inf + O?”. Trong câu này, “Joe” là chủ ngữ, “find” là động từ nguyên mẫu và “the hotel” là tân ngữ. Vì vậy, câu hoàn chỉnh là “How will Joe find the hotel?”.

Exercise 3: Identify the future tense used in each sentence

(Bài tập 3: Xác định thì tương lai được sử dụng trong mỗi câu)

Identify the future tense used in each sentence
Identify the future tense used in each sentence
  1. I will go to my sister’s house tomorrow.
  2. Amy will deliver a lecture on neutrons.
  3. Rumi shall have completed his task by then.
  4. Miss Smith will have been teaching for twelve years this coming May.
  5. The flight will arrive at 3:30 A.M.
  6. When I reach home, my dog will be waiting for me on the porch.
  7. They will have left for Kashmir by the next day.
  8. Mom will have cooked my favorite pasta.
  9. Shelly will have been practicing how to speak Spanish for an hour when you arrive.
  10. At 8 o’clock I will have been working for 12 hours.
Đáp ánGiải thích
1. Simple Future TenseCâu sử dụng cấu trúc “S + will + V_inf + …”, cụ thể là “I will go”. Sau “will”, động từ “go” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. “Tomorrow” là trạng từ chỉ thời gian trong tương lai. Vì vậy, câu được chia ở thì tương lai đơn.
2. Simple Future TenseCâu có cấu trúc “S + will + V_inf + …”, cụ thể là “Amy will deliver”. Sau trợ động từ “will”, động từ “deliver” được giữ ở dạng nguyên mẫu. Câu diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai nên được xác định là thì tương lai đơn.
3. Future Perfect TenseCâu sử dụng cấu trúc “S + shall + have + V3/ ed + …”, cụ thể là “Rumi shall have completed”. Thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm xác định trong tương lai. Cụm “by then” là dấu hiệu cho biết hành động sẽ được hoàn thành trước thời điểm đó.
4. Future Perfect Continuous TenseCâu sử dụng cấu trúc “S + will + have been + V-ing + …”, cụ thể là “will have been teaching”. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh một hành động kéo dài liên tục cho đến một thời điểm trong tương lai. “For twelve years” chỉ khoảng thời gian kéo dài, còn “this coming May” xác định mốc thời gian trong tương lai.
5. Simple Future TenseCâu có cấu trúc “S + will + V_inf + …”, cụ thể là “The flight will arrive”. Sau “will”, động từ “arrive” giữ nguyên dạng nguyên mẫu. Cụm “at 3:30 A.M.” xác định thời điểm sự việc dự kiến xảy ra trong tương lai, nên câu được xếp vào thì tương lai đơn.
6. Future Continuous TenseMệnh đề chính sử dụng cấu trúc “S + will + be + V-ing”, cụ thể là “my dog will be waiting”. Thì tương lai tiếp diễn diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Mệnh đề thời gian “When I reach home” dùng hiện tại đơn sau “when”, mặc dù nó đề cập đến tương lai.
7. Future Perfect TenseCâu sử dụng cấu trúc “S + will + have + V3/ ed”, cụ thể là “will have left”. Thì tương lai hoàn thành diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai. Cụm “by the next day” là dấu hiệu quan trọng giúp nhận biết thì này.
8. Future Perfect TenseCâu có cấu trúc “S + will + have + V3/ ed”, cụ thể là “Mom will have cooked”. Động từ “cook” được chia ở dạng quá khứ phân từ “cooked” sau “will have”. Cấu trúc này cho biết việc nấu ăn sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc sự việc khác trong tương lai được hiểu từ ngữ cảnh.
9. Future Perfect Continuous TenseCâu sử dụng cấu trúc “S + will + have been + V-ing”, cụ thể là “will have been practicing”. Thì này nhấn mạnh quá trình của một hành động kéo dài cho đến một thời điểm trong tương lai. “For an hour” biểu thị khoảng thời gian kéo dài, còn “when you arrive” xác định mốc kết thúc của khoảng thời gian đó.
10. Future Perfect Continuous TenseCâu có cấu trúc “S + will + have been + V-ing”, cụ thể là “will have been working”. “For 12 hours” cho biết khoảng thời gian hành động đã kéo dài, còn “at 8 o’clock” là mốc thời gian trong tương lai. Vì câu nhấn mạnh thời lượng của một hành động kéo dài đến một thời điểm tương lai nên sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Exercise 4: Multiple choice 

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng)

Multiple choice
Multiple choice
  1. Tell them again. Perhaps they ……….
  • A. will understand
  • B. going to understand
  • C. will be understand
  • D. understands
  1. According to the weather report, it ………. sunny tomorrow.
  • A. will being
  • B. is be
  • C. will
  • D. will be
  1. I am sure you ………. a good time staying with Richard.
  • A. will having
  • B. will have
  • C. are have
  • D. has
  1. I imagine the stadium ………. full for the match on Saturday.
  • A. is be
  • B. will being
  • C. will be
  • D. will been
  1. When ………. you know your exam results?
  • A. do will
  • B. will
  • C. are
  • D. have
  1. I am sure that everything ………. be all right in the end.
  • A. is going to
  • B. is
  • C. might
  • D. will
  1. People say that in 2050 computers ………. really small.
  • A. will be
  • B. will being
  • C. are being
  • D. will been
  1. It is possible that in fifty years there ………. any tigers in the world.
  • A. will not being
  • B. won’t be
  • C. isn’t
  • D. aren’t
  1. I promise I ………. you everything in the end.
  • A. am tell
  • B. will telling
  • C. will tell
  • D. told
  1. Do you think you ………. work here when you are fifty years old?
  • A. are will
  • B. will be
  • C. are going to
  • D. will

Đáp ánGiải thích
1. A. will understand“Perhaps” cho thấy người nói đang đưa ra một dự đoán chưa chắc chắn về tương lai. Với dự đoán dựa trên suy nghĩ hoặc phỏng đoán, ta có thể dùng thì tương lai đơn theo cấu trúc “S + will + V_inf”. Vì vậy, “will understand” là đáp án phù hợp.
2. D. will be“Tomorrow” cho biết sự việc xảy ra trong tương lai. Sau “will” phải dùng động từ nguyên mẫu “be”, sau đó là tính từ “sunny”. Vì vậy, cấu trúc đúng là “it will be sunny tomorrow”. Câu mang ý nghĩa dự đoán về thời tiết trong tương lai.
3. B. will haveCụm “I am sure” thể hiện niềm tin hoặc dự đoán của người nói về một sự việc trong tương lai. Ta dùng cấu trúc “S + will + V_inf”, nên động từ “have” đứng nguyên mẫu sau “will”. Vì vậy, đáp án đúng là “will have”.
4. C. will be“I imagine” cho thấy đây là một dự đoán hoặc suy đoán của người nói về tương lai. Sau “will” cần dùng động từ nguyên mẫu “be”, tạo thành “will be full”. Vì vậy, câu hoàn chỉnh là “I imagine the stadium will be full for the match on Saturday.”
5. B. willĐây là câu hỏi Wh- ở thì tương lai đơn. “When” đứng đầu câu, sau đó là “will + S + V_inf”. Vì vậy, cấu trúc đúng là “When will you know your exam results?”. Động từ “know” giữ nguyên dạng sau “will”.
6. D. will“I am sure” thể hiện sự tin tưởng hoặc dự đoán của người nói về tương lai. Vì phía sau chỗ trống đã có động từ nguyên mẫu “be”, ta cần “will” để tạo thành “will be”. Vì vậy, câu đúng là “everything will be all right in the end”.
7. A. will beCụm “in 2050” chỉ một thời điểm trong tương lai, còn “People say that” giới thiệu một dự đoán. Ta dùng cấu trúc “S + will + be + adjective”, nên “computers will be really small” là đáp án đúng.
8. B. won’t beCâu đưa ra một khả năng về tương lai với cụm “in fifty years”. Sau “there”, cấu trúc phủ định của “there will be” là “there will not be”, thường được rút gọn thành “there won’t be”. Vì vậy, đáp án đúng là “won’t be”.
9. C. will tell“I promise” là dấu hiệu điển hình của việc sử dụng thì tương lai đơn để đưa ra lời hứa. Cấu trúc là “S + will + V_inf”, nên ta dùng “will tell”. Câu có nghĩa rằng người nói hứa sẽ nói cho người nghe mọi chuyện.
10. D. willCụm “Do you think” được dùng để hỏi về dự đoán hoặc suy nghĩ của người nghe đối với tương lai. Sau chủ ngữ “you”, ta dùng “will + V_inf”, tạo thành “you will work”. Mệnh đề “when you are fifty years old” dùng hiện tại đơn sau “when” dù mang nghĩa tương lai.

Exercise 5: Complete the paragraph by conjugating the verbs in parentheses using the future simple tense

(Bài tập 5: Hoàn thành đoạn văn bằng cách chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn)

I (1. travel) ………. to London to visit the Queen of England. Being a clever fellow, I (2. disguise) ………. myself as a prince and (3. walk) ………. into Buckingham Palace as if I owned it. After receiving directions from a chambermaid, I (4. step) ………. into the Queen’s bedroom and (5. surprise) ………. Her Majesty with a hearty slap on the back. Then, of course, I (6. tip) ………. my hat, (7. bow) ………., and (8. deliver) ………. the usual compliments. After uncorking a bottle of champagne, we (9. exchange) ………. pleasantries and (10. talk) ………. about our families for more than an hour. I (11. show) ………. her my photograph album and my stamp collection, and she (12. show) ………. me her historic collection of jewels. After a thoroughly entertaining visit, I (13. exchange) ………. email addresses with Her Majesty and then (14. kiss) ………. her goodbye on the fingertips of her white gloves, of course.

Đáp ánGiải thích
1. will travelHành động “travel” được nói đến như một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Ta áp dụng cấu trúc khẳng định của thì tương lai đơn “S + will + V_inf”. Vì vậy, “travel” được chia thành “will travel”.
2. will disguiseHành động cải trang sẽ xảy ra trong tương lai sau khi người nói đến London. Câu sử dụng cấu trúc “I + will + disguise”, trong đó “disguise” giữ nguyên dạng nguyên mẫu sau “will”.
3. walk“Walk” được nối với “disguise” bằng liên từ “and” và cùng phụ thuộc vào trợ động từ “will”. Vì vậy, không cần lặp lại “will”: “I will disguise myself … and walk into Buckingham Palace”. Đây là cấu trúc song song giữa hai động từ nguyên mẫu.
4. will step“Step” diễn tả hành động tiếp theo sẽ xảy ra trong chuỗi sự việc tương lai. Ta dùng cấu trúc “S + will + V_inf”, nên đáp án là “will step”.
5. surprise“Surprise” được nối với “step” bằng “and” và dùng chung trợ động từ “will”. Vì vậy, câu đầy đủ được hiểu là “I will step into … and surprise Her Majesty …”. “Surprise” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
6. will tipĐây là một hành động mới trong chuỗi sự việc tương lai, nên sử dụng “will + V_inf”. Động từ “tip” trong cụm “tip my hat” có nghĩa là nhấc hoặc nghiêng mũ như một cử chỉ chào hỏi.
7. bow“Bow” nằm trong chuỗi động từ “tip, bow, and deliver” và dùng chung trợ động từ “will” với “tip”. Do đó, động từ được giữ ở dạng nguyên mẫu là “bow”.
8. deliver“Deliver” song song với “tip” và “bow” trong cùng một cấu trúc. Trợ động từ “will” chỉ cần xuất hiện trước động từ đầu tiên, nên ta dùng “will tip …, bow, and deliver …”.
9. will exchangeChủ ngữ chuyển thành “we” và bắt đầu một hành động mới trong tương lai. Vì vậy, ta dùng cấu trúc “we + will + exchange”. “Exchange pleasantries” có nghĩa là trao đổi những lời xã giao.
10. talk“Talk” được nối với “exchange” bằng “and” và dùng chung “will”. Cấu trúc đầy đủ là “we will exchange pleasantries and talk about our families”. Vì vậy, “talk” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
11. will show“Show” diễn tả hành động người nói sẽ thực hiện trong tương lai. Theo cấu trúc “S + will + V_inf”, ta có “I will show her …”.
12. will showỞ vế sau, chủ ngữ đổi từ “I” sang “she”, nên cần một cụm động từ mới. Vì vậy, phải dùng đầy đủ “she will show me …”, thay vì chỉ dùng “show”.
13. will exchange“Exchange email addresses” là một hành động sẽ xảy ra sau chuyến thăm, nên dùng thì tương lai đơn với cấu trúc “S + will + V_inf”. Vì vậy, đáp án là “will exchange”.
14. kiss“Kiss” được nối với “exchange” bằng “and” và cùng phụ thuộc vào “will”. Vì vậy, không cần lặp lại “will”: “I will exchange email addresses … and then kiss her goodbye …”. “Kiss” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.

Xem thêm:

3. Download mẫu bài tập thì tương lai đơn lớp 7 “cực chất” có đáp án

Để giúp nắm chắc thêm kiến thức về thì tương lai đơn lớp 7, các bạn hãy nhanh chóng tải ngay bộ đề bài tập được tuyển chọn và biên soạn kỹ lưỡng phía dưới này nhé. Bộ đề này chắc chắn sẽ giúp các bạn ôn luyện hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.

4. Lời kết

Ngay sau khi hoàn thành bài tập thì tương lai đơn lớp 7 thì chắc hẳn giờ đây, các bạn đã tự tin hơn rất nhiều trong việc sử dụng thì tương lai đơn trong các bài thi tiếng Anh rồi nhỉ? Tuy nhiên, để thực sự “nắm trọn điểm” phần thi này, đừng quên luyện tập thường xuyên và ghi chép lại những lỗi sai để rút kinh nghiệm nhé!

Nếu còn thắc mắc nào về phần bài tập cũng như các khó khăn chung trong quá trình học tiếng anh, các bạn đừng chần chừ mà hãy comment ngay dưới bài post này để mình và đội ngũ giáo viên Vietop English hỗ trợ giải đáp thắc mắc cho bạn nhé. 

Tài liệu tham khảo:

  • Future Simple Questions: https://www.e-grammar.org/download/future-simple-exercise-3.pdfTruy cập ngày 28/05/2024
  • Future forms (will) multiple choice test: https://www.elt-els.com/2015/03/future-forms-will-multiple-choice-test.html – Truy cập ngày 28/05/2024
  • Rewriting a Paragraph in Future Tense: https://www.thoughtco.com/exercise-recasting-a-paragraph-in-the-future-tense-1692420 – Truy cập ngày 28/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h