Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner promotion tháng 06

199+ bài tập trắc nghiệm liên từ: And/ because/ so/ since/ neither … nor có đáp án

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Liên từ là một trong những chủ điểm ngữ pháp xuất hiện rất thường xuyên trong các bài kiểm tra và đề thi tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cách sử dụng các liên từ như because, since, so, but, although, either or, neither nor,… dẫn đến mất điểm đáng tiếc.

Để giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài, mình đã tổng hợp bộ bài trắc nghiệm liên từ từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn đi qua:

  • Ôn tập nhanh các kiến thức quan trọng về liên từ.
  • Thực hành những dạng bài trắc nghiệm thường gặp.
  • Ghi nhớ các lỗi sai phổ biến và cách tránh mất điểm.

Cùng bắt đầu luyện tập ngay nhé!

1. Tổng hợp lý thuyết về liên từ

Để làm tốt các bài trắc nghiệm liên từ, trước tiên bạn cần nắm vững chức năng và cách sử dụng của từng loại liên từ trong tiếng Anh. Hãy cùng ôn lại những kiến thức quan trọng nhất qua bảng tóm tắt dưới đây trước khi bắt đầu làm bài nhé!

Tóm tắt kiến thức
1. Cách dùng:
Có 3 loại liên từ chính, mỗi loại liên từ sẽ có cách dùng riêng biệt:
Liên từ kết hợp (Coordinating conjunctions): Liên từ kết hợp cho phép bạn nối các từ, cụm từ và mệnh đề có thứ hạng ngữ pháp ngang nhau trong một câu. 
For (vì), And (và), Nor (hoặc không), But (nhưng), Or (hoặc), Yet (chưa), So (nên). (Mẹo nhớ: FANBOYS)
E.g.: I wanted to go for a walk, but it started raining. (Tôi muốn đi dạo, nhưng trời bắt đầu mưa.)
Liên từ tương quan (Correlative conjunctions): Liên từ tương quan là các cặp liên từ hoạt động cùng nhau như:
+ Either … or (hoặc là … hoặc)
+ Neither … nor (không … cũng không)
+ Not only … but also (không chỉ … mà còn)
Liên từ phụ thuộc (Subordinating conjunctions): Liên từ phụ thuộc nối các mệnh đề độc lập và phụ thuộc. Liên từ phụ thuộc có thể báo hiệu mối quan hệ nhân quả, sự tương phản hoặc một số loại mối quan hệ khác giữa các mệnh đề.
Because (bởi vì), since (kể từ), as (như), although (mặc dù), though (dù), while (trong khi), whereas (trong khi – trái nghĩa)
E.g.: Because it was raining, we stayed inside. (Vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.)
2. Cấu trúc liên từ: 
Với A và  B có thể là từ, cụm từ, hoặc mệnh đề độc lập có cấu trúc tương đương thì: 
– Liên từ kết hợp: A + For/ and/ nor/ but/ yet/ or/ so + B
– Liên từ tương quan: Either A or B/ Neither A nor B/ Not only A but also B
– Liên từ phụ thuộc: Because/ since/ as/ although/ though/ while/ whereas + mệnh đề phụ thuộc, mệnh đề độc lập. 
– Mệnh đề độc lập + because/ since/ as/ although/ though/ while/ whereas + mệnh đề phụ thuộc. 
3. Cách phân biệt liên từ kết hợp, liên từ tương quan và liên từ phụ thuộc:
Chú ý đến ngữ cảnh và cấu trúc câu sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết loại liên từ đang sử dụng, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau: 
– Liên từ kết hợp: Nhớ mẹo FANBOYS để nhận diện. Chúng nối các phần có cấu trúc tương đương.
– Liên từ tương quan: Nhận diện qua các cặp từ song song, nhấn mạnh sự lựa chọn, phủ định kép hoặc bổ sung.
– Liên từ phụ thuộc: Nhận diện qua từ nối đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, thể hiện quan hệ nhân quả, thời gian, điều kiện hoặc tương phản.

Để bạn dễ dàng ghi nhớ các loại liên từ, cũng như cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, mình có soạn lại các lý thuyết dưới dạng bảng, hãy lưu về để ôn tập ha!

Tổng hợp lý thuyết về liên từ
Tổng hợp lý thuyết về liên từ

Xem thêm:

2. Bài tập trắc nghiệm liên từ trong tiếng Anh

Sau khi đã ôn tập các kiến thức quan trọng về liên từ, đây là lúc bạn kiểm tra mức độ hiểu bài của mình thông qua các bài tập thực hành. Bộ bài trắc nghiệm liên từ dưới đây được tổng hợp từ những dạng bài thường gặp trong bài kiểm tra và đề thi tiếng Anh, giúp bạn củng cố kiến thức và nhận biết cách sử dụng liên từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Các dạng bài tập bao gồm:

  • Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống.
  • Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
  • Chọn liên từ phù hợp dựa trên ngữ cảnh.
  • Phân biệt các liên từ dễ nhầm lẫn như because, because of, but, despite, in spite of, so, nor, either,…
  • Vận dụng liên từ để kết nối ý trong câu một cách logic.

Hãy thử hoàn thành toàn bộ bài tập trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác khả năng của mình nhé!

Exercise 1: Complete the sentences below with one of the following: For, and, nor, but, or, yet, so

(Bài tập 1: Hoàn thành câu dưới với một từ liên quan: For, and, nor, but, or, yet, so)

Complete the sentences below with one of the following for, and, nor, but, or, yet, so

1. We can go out for dinner now ………. later.

  • A. or
  • B. yet
  • C. but

2. John can’t speak Japanese, ………. he can speak Spanish.

  • A. so
  • B. nor
  • C. but

3. I was late, ………. I decided to take a taxi to work.

  • A. for
  • B. yet
  • C. so

4. My classmate didn’t study for the test, ………. she still passed.

  • A. yet
  • B. nor
  • C. or

5. In the end, the company didn’t make money ………. did it lose money.

  • A. for
  • B. nor
  • C. so

6. Which one do you like better, this one ………. this one?

  • A. for
  • B. or
  • C. nor

7. Seoul is a large city, ………. it is located in Asia.

  • A. but
  • B. and
  • C. so

8. The universe is a big place, ………. there may be intelligent life out there.

  • A. and
  • B. for
  • C. nor

9. I have some free time ………. an extra ticket. Do you want to see a movie?

  • A. and
  • B. for
  • C. yet

10. I’m not really hungry, ………. that apple pie looks delicious!

  • A. so
  • B. yet
  • C. nor

11. Elephants are big, ………. blue whales are even bigger.

  •  A. or
  •  B. so
  •  C. but

12. The capital city of the United States is not New York, ………. is it Los Angeles.

  •  A. and
  •  B. nor
  •  C. yet

13. Can you help me carry these books, ………. are you busy right now?

  •  A. yet
  •  B. and
  •  C. or

14. I need a pen ………. some paper to write some notes.

  •  A. and
  •  B. but
  •  C. for

15. Sam lived in France for two years, ………. he can speak French.

  •  A. so
  •  B. nor
  •  C. or

16. Coordinating conjunctions are interesting ………. useful.

  •   A. or
  •   B. and
  •   C. but
Đáp ánGiải thích
1. A“Or” dùng để đưa ra lựa chọn giữa hai khả năng: bây giờ hoặc sau.
2. C“But” được sử dụng để chỉ sự tương phản, cho biết John không thể nói tiếng Nhật nhưng lại có thể nói tiếng Tây Ban Nha.
3. C“So” được sử dụng để kết nối hai ý, trong trường hợp này là quyết định đi taxi do tôi muộn.
4. A“Yet” được dùng để diễn tả sự tương phản bất ngờ: cô ấy không học bài nhưng vẫn đậu bài kiểm tra.
5. B“Nor” được sử dụng để kết hợp hai phần của câu phủ định. Trong trường hợp này, nó chỉ sự phủ định của cả hai mệnh đề công ty không kiếm được tiền và cũng không mất tiền.
6. B“Or” được sử dụng để chỉ một sự lựa chọn giữa hai phương án hoặc ý kiến. 
7. B“And” được sử dụng để kết nối hai phần của câu, trong trường hợp này là mô tả về Seoul và vị trí của nó.
8. A“And” được sử dụng để kết nối hai phần của câu. Trong trường hợp này, nó chỉ sự giả định về sự tồn tại của sự sống thông minh ngoài Trái đất bên cạnh sự thật rằng vũ trụ là một nơi rộng lớn.
9. A“And” được sử dụng để kết nối hai phần của câu. Trong câu này, nó kết nối 2 thông tin là “có thời gian rảnh” và “có thêm 1 vé xem phim”, để chúng bổ sung nghĩa cho lời rủ rê theo sau đó.
10. B“Yet” được sử dụng để chỉ sự không tương thích hoặc mâu thuẫn giữa hai sự vật hoặc ý kiến. Trong trường hợp này, câu chỉ rằng chủ thể không đói nhưng đúng là chiếc bánh táo đó trông rất ngon.
11. C“But” được sử dụng để chỉ sự tương phản giữa hai phần của câu. Trong câu này, nó cho rằng loài voi to lớn nhưng cá voi xanh còn lớn hơn.
12. B“Nor” được sử dụng để kết hợp hai phần của câu phủ định. Trong câu này, chỉ ra rằng New York không phải là thủ đô của Mỹ và Los Angeles cũng vậy.
13. C“Or” được sử dụng để chỉ một sự lựa chọn giữa hai phương án hoặc ý kiến. Trong câu này, người hỏi đang hỏi người nghe có thể giúp đỡ được không hay là họ đang bận.
14. A“And” được sử dụng để kết nối hai ý kiến hoặc thông tin. Trong câu này, nó chỉ rằng người nói cần có cá bút và giấy để ghi chép một số thứ.
15. A“So” được sử dụng để kết hợp hai phần của câu và chỉ một kết luận hoặc kết quả dựa trên thông tin trước đó. Câu này mang nghĩa anh ấy đã sống ở Pháp hai năm nên anh ấy có thể nói tiếng Pháp.
16. B“And” được sử dụng để kết nối hai ý kiến hoặc thông tin. Trong câu này, nó chỉ sự thú vị và hữu ích của các liên từ phối hợp.

Bên cạnh việc tự luyện bài tập ngữ pháp, việc tham gia các chương trình bài bản như tiếng Anh THCS sẽ giúp bạn định hình phương pháp học đúng ngay từ đầu.

Exercise 2: Choose the correct answer to complete the sentences.

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu)

Choose the correct answer to complete the sentences
Choose the correct answer to complete the sentences

1. Is it Thursday ……….. Friday today?

  • A. then
  • B. or
  • C. and

2. The Ferrari F50 is as fast ……….. a Porsche 911 Carrera.

  •  A. like
  •  B. and
  •  C. as

3. ……….. you tell him that, I won’t speak to you anymore.

  •  A. If
  •  B. As
  •  C. So

4. He stayed at home,………. he was feeling sick.

  •  A. as
  •  B. for
  •  C. but

5. I must go home now ……….. it is getting late.

  •  A. since
  •  B. when
  •  C. because

6. Our friends visit us ……….. they are free.

  •  A. but
  •  B. and
  •  C. whenever

7. I shall visit you ……….. I go to Italy.

  •  A. before
  •  B. and
  •  C. as

8. I saw Helen ……….. she was getting off the bus.

  •  A. so
  •  B. and
  •  C. as

9. It was raining, ……….. the game was cancelled.

  •  A. and
  •  B. so
  •  C. or

10. I asked for some bread ……….. butter.

  •  A. and
  •  B. as
  •  C. so
Đáp ánGiải thích
1. B“Or” được dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai khả năng là “Thursday” và “Friday”.
2. CCấu trúc “as … as” được dùng để diễn tả sự so sánh ngang bằng. Câu cho biết Ferrari F50 có tốc độ nhanh tương đương Porsche 911 Carrera.
3. A“If” thường được sử dụng để bắt đầu một câu điều kiện, nhấn mạnh một sự kiện sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
4. B“For” là liên từ dùng để giải thích lý do của hành động ở mệnh đề phía trước.
5. C“because” được sử dụng để chỉ lý do. Trong trường hợp này, việc về nhà đã trở nên cần thiết vì đã muộn.
6. C“Whenever” có nghĩa là “bất cứ khi nào”. Câu diễn tả rằng bạn bè của chúng tôi sẽ ghé thăm mỗi khi họ có thời gian rảnh.
7. A“Before” được sử dụng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác. Trong trường hợp này, việc thăm bạn diễn ra trước khi tôi đi Ý.
8. C“As” được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Người nói nhìn thấy Helen trong lúc cô ấy đang xuống xe buýt.
9. B“so” được sử dụng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện. Trong trường hợp này, trò chơi đã bị hủy bỏ vì mưa.
10. A“and” được sử dụng để kết nối hai vật hoặc sự việc. Trong trường hợp này, bạn yêu cầu cả một cái bánh mì và một chút bơ.

Exercise 3: Choose the correct connector to complete the sentences.

(Bài tập 3: Chọn từ nối thích hợp để hoàn thành câu)

1. He got wet ……….. he forgot his umbrella.

  • A. because of              
  • B. because                   
  • C. but                             
  • D. and

2. He stops riding ……….. the heavy rain.

  • A. in spite of               
  • B. although                 
  • C. despite                       
  • D. because of

3. They have a lot of difficulties in their life ……….. their poverty.

  • A. in spite of               
  • B. although                
  • C. because                      
  • D. because of

4. Tom wakes his parents up ……….. playing the guitar very softly.

  • A. because                  
  • B. in spite of               
  • C. because of                 
  • D. although

5. Nobody could hear her ……….. she spoke too quietly.

  • A. although                 
  • B. because                   
  • C. because of                 
  • D. in spite of

6. We decided to leave early ……….. the party was boring.

  • A. although                 
  • B. despite                    
  • C. because                      
  • D. because of

7. Many people believe him ……….. he often tells a lie.

  • A. because                  
  • B. in spite of               
  • C. although                    
  • D. because of

8. ……….. she was very hard working; she hardly earned enough to feed her family.

  • A. In spite of               
  • B. Because                  
  • C. Because of                 
  • D. Although

9. ……….. her absence from class yesterday, she couldn’t understand the lesson.

  • A. Although                
  • B. In spite of               
  • C. Because of                 
  • D. Because

10. ……….. her poorness, she feels happy.

  • A. Although                
  • B. Because                  
  • C. If                                
  • D. In spite of

11. We all feel sad ……….. the bad news

  • A. because                  
  • B. because of              
  • C. though                       
  • D. despite

12. John lost his job ……….. his laziness.

  •  A. because of              
  •  B. because                   
  •  C. in spite of                 
  •  D. though

13. I went to the club last Saturday ……….. the heavy rain.

  • A. because of              
  • B. because                   
  • C. in spite of                 
  • D. though

14. He has had this car ……….. six months.

  • A. in                            
  • B. since                       
  • C. during                        
  • D. for

15. We can’t go to Julia’s party ……….. we’re going away that weekend.

  • A. because                  
  • B. because of              
  • C. although                    
  • D. in spite of

16. ……….. repeated assurances that the product is safe; many people have stopped buying it.

  • A. By                          
  • B. Despite                   
  • C. With                          
  • D. For

17. She walked home by herself, ……….. she knew that it was dangerous.

  • A. because                  
  • B. although                 
  • C. and                             
  • D. but

18. ……….. his injuries, he bears no animosity towards his attackers.            

  • A. Because of             
  • B. But for                    
  • C. In spite of                  
  • D. Without

19. You won’t pass the exam ……… you study harder.

  • A. unless              
  • B. because            
  • C. so                       
  • D. if

20. Mai worked hard, ……….. she passed her exam.

  • A. so                            
  • B. although                  
  • C. because                    
  • D. though
Đáp ánGiải thích
1. B“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, anh ấy bị ướt vì quên mang ô.
2. D“Because of” được sử dụng để chỉ nguyên nhân của việc anh ấy ngừng lái xe, trong trường hợp này là do mưa lớn.
3. D“Because of” được sử dụng để chỉ nguyên nhân của khó khăn trong cuộc sống của họ, trong trường hợp này là do nghèo đói.
4. B“In spite of” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, dù chơi đàn rất nhẹ nhưng Tom vẫn làm bố mẹ thức giấc.
5. B“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, không ai nghe thấy cô ấy vì cô ấy nói quá nhỏ.
6. C“Because” được sử dụng để giải thích lý do. Trong trường hợp này, chúng tôi rời bữa tiệc sớm vì bữa tiệc quá chán.
7. C“Although” được sử dụng để chỉ sự mâu thuẫn giữa việc nhiều người tin tưởng anh ấy và thói quen thường nói dối của anh ấy.
8. D“Although” được sử dụng để chỉ sự tương phản giữa việc cô ấy làm việc chăm chỉ và việc cô ấy gần như không kiếm đủ tiền để nuôi gia đình.
9. C“Because of” được sử dụng để chỉ nguyên nhân cho việc cô ấy không thể hiểu bài là vì sự vắng mặt của cô ấy trong lớp học hôm qua.
10. D“In spite of” được sử dụng để chỉ sự bất chấp tình trạng nghèo khó của cô ấy nhưng cô ấy vẫn cảm thấy hạnh phúc.
11. B“Because of” được sử dụng để chỉ nguyên nhân khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong trường hợp này, chúng tôi cảm thấy buồn vì tin xấu.
12. A“Because of” được sử dụng để chỉ nguyên nhân của việc John mất việc, trong trường hợp này là do sự lười biếng của anh ta.
13. C“In spite of” được dùng để diễn tả sự tương phản. Trong câu này, tôi vẫn đến câu lạc bộ mặc dù trời mưa lớn.
14. D“For” được sử dụng để chỉ thời gian mà anh ấy đã sở hữu chiếc xe.
15. A“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, chúng tôi không thể đến dự tiệc vì sẽ đi xa vào cuối tuần đó.
16. B“Despite” được sử dụng để chỉ sự bất chấp thông tin rằng sản phẩm là an toàn, nhiều người đã ngừng mua nó.
17. B“Although” được dùng để diễn tả sự tương phản. Mặc dù biết việc đó nguy hiểm, cô ấy vẫn tự đi bộ về nhà một mình.
18. C“In spite of” được dùng để diễn tả sự tương phản. Mặc dù bị thương, anh ấy không hề mang ác cảm với những người đã tấn công mình.
19. A“Unless” mang nghĩa là “trừ khi”. Câu này mang nghĩa bạn sẽ không thể vượt qua bài kiểm tra trừ khi bạn chăm học hơn.
20. A“So” được dùng để diễn tả kết quả. Mai học tập chăm chỉ nên cô ấy đã vượt qua kỳ thi.

Exercise 4: Choose the correct conjunction based on the context.

(Bài tập 4: Khoanh tròn câu đúng với các liên từ: So, nor, neither, but, too, or either)

Choose the correct conjunction based on the context
Choose the correct conjunction based on the context
  1. Jane’s bag wasn’t where she had left it, so/ nor/ neither/ but/ too/ either was it anywhere else in the house.
  2. My father works as a bank clerk, so/ nor/ neither/ but/ too/ either does my mother.
  3. Why are you laughing at me? You can’t solve the puzzle, so/ nor/ neither/ but/ too/ either.
  4. Tina wants to come with us. So/ Nor/ Neither/ But/ Too/ Either first, she needs to get permission from her parents.
  5. My daughter is interested in learning how to play chess, so/ nor/ neither/ but/ too/ either my son isn’t.
  6. It was such a warm evening that we had the AC on the whole night, and so/ nor/ neither/ but/ too/ either did most of our neighbors.
  7. The original song actually had no words, so/ nor/ neither/ but/ too/ either did it have a music video.
  8. Although it is known that children spend a lot of time on their computers, adults do so so/ nor/ neither/ but/ too/ either.
  9. Tom doesn’t go to college. He doesn’t work anywhere, so/ nor/ neither/ but/ too/ either.
  10. Robert seemed to have found the joke very funny, so/ nor/ neither/ but/ too/ either I didn’t.

Đáp ánGiải thích
1. Neither“Neither” được sử dụng trong cấu trúc đảo ngữ phủ định (Neither + trợ động từ + S) để bổ sung thêm một ý phủ định. Câu mang nghĩa chiếc túi của Jane không ở nơi cô ấy để và cũng không ở bất kỳ vị trí nào khác trong nhà.
-> Jane’s bag wasn’t where she had left it, neither was it anywhere else in the house. (Chiếc túi của Jane không ở nơi cô ấy đã để lại, và nó cũng không ở bất kỳ nơi nào khác trong nhà.)
2. So“So” được dùng trong cấu trúc (So + trợ động từ + S) để diễn tả sự tương đồng ở câu khẳng định. Câu cho biết mẹ của người nói cũng làm nhân viên ngân hàng giống bố.
-> My father works as a bank clerk, so does my mother. (Bố tôi làm nhân viên ngân hàng và mẹ tôi cũng vậy.)
3. Either“Either” thường được dùng ở cuối câu phủ định để bổ sung thêm một ý phủ định. Câu mang nghĩa người nghe cũng không thể giải được câu đố.
-> Why are you laughing at me? You can’t solve the puzzle, either. (Tại sao bạn lại cười tôi? Bạn cũng không giải được câu đố này mà.)
4. But“But” được dùng để thể hiện sự tương phản hoặc điều kiện bổ sung. Tina muốn đi cùng mọi người nhưng trước tiên cần xin phép bố mẹ.
-> Tina wants to come with us. But first, she needs to get permission from her parents. (Tina muốn đi cùng chúng tôi. Nhưng trước tiên, cô ấy cần xin phép bố mẹ.)
5. But“But” được dùng để chỉ sự đối lập giữa sở thích của hai người con. Con gái thích chơi cờ vua trong khi con trai thì không.
-> My daughter is interested in learning how to play chess, but my son isn’t. (Con gái tôi thích học chơi cờ vua nhưng con trai tôi thì không.)
6. So“So” được dùng để diễn tả sự tương đồng. Không chỉ gia đình người nói bật máy lạnh suốt đêm mà hàng xóm của họ cũng làm như vậy.
-> It was such a warm evening that we had the AC on the whole night, and so did most of our neighbors. (Đó là một buổi tối rất nóng nên chúng tôi bật máy lạnh suốt đêm, và hầu hết hàng xóm của chúng tôi cũng vậy.)
7. Nor“Nor” được dùng trong cấu trúc đảo ngữ phủ định để bổ sung thêm một ý phủ định. Bài hát không có lời và cũng không có video âm nhạc.
-> The original song actually had no words, nor did it have a music video. (Bài hát gốc thực sự không có lời và cũng không có video âm nhạc.)
8. Too“Too” mang nghĩa “cũng vậy”, dùng trong câu khẳng định để chỉ sự tương đồng. Người lớn cũng dành nhiều thời gian sử dụng máy tính giống trẻ em.
-> Although it is known that children spend a lot of time on their computers, adults do too. (Mặc dù ai cũng biết trẻ em dành nhiều thời gian cho máy tính, người lớn cũng vậy.)
9. Either“Either” được dùng trong câu phủ định để bổ sung thêm một thông tin phủ định. Tom không học đại học và cũng không làm việc ở đâu cả.
-> Tom doesn’t go to college. He doesn’t work anywhere, either. (Tom không học đại học. Cậu ấy cũng không làm việc ở đâu cả.)
10. But“But” được dùng để thể hiện sự tương phản giữa ý kiến của Robert và ý kiến của người nói. Robert thấy câu chuyện cười rất hài hước nhưng người nói thì không.
-> Robert seemed to have found the joke very funny, but I didn’t. (Robert có vẻ thấy câu chuyện cười đó rất hài hước, nhưng tôi thì không.)

Exercise 5: Choose the best answer to complete these following sentences

(Bài tập 5:  Khoanh tròn câu đúng)

1. ……….. she was very tired, she helped her brother with his homework. 

  • A. Because                  
  • B. whether                  
  • C. Although                   
  • D. so 

2. It’s raining hard, ……….. we can’t go to the beach. 

  •  A. or                            
  •  B. but                          
  •  C. so                               
  •  D. though

3. Nam was absent from class yesterday ……….. he felt sick.

  •  A. so                            
  •  B. because                   
  •  C. although                    
  •  D. but 

4. Tom has a computer, ……….. he doesn’t use it. 

  •  A. or                            
  •  B. as                            
  •  C. because                      
  •  D. but 

5. The boy can’t reach the shelf ……….. he’s not tall enough.

  •  A. because                  
  •  B. although                 
  •  C. even though               
  •  D. and 

6. The film was boring, ……….. we went home.

  •  A. so                            
  •  B. when                       
  •  C. but                             
  •  D. if 

7. The girl bought the shoes ……….. they are very expensive.

  •  A. but                          
  •  B. if                             
  •  C. so                               
  •  D. although

8. He used to smoke a lot ……….. now he doesn’t smoke any more. 

  •  A. still                         
  •  B. therefore                 
  •  C. but                             
  •  D. as 

9. She couldn’t unlock it ……….. she had the wrong key. 

  •  A. while                      
  •  B. but                          
  •  C. though                       
  •  D. because

10. ……….. it rained, the boys played football.

  •    A. Even                       
  •    B. Even though           
  •    C. However                    
  •    D. In spite of 

11. It was still painful, ……….. I went to see a doctor.

  •    A. so                            
  •    B. however                  
  •    C. but                             
  •    D. or 

12. Lan likes oranges ……….. her sister doesn’t.

  •    A. but                          
  •    B. as                            
  •    C. so                               
  •    D. because

13. Nam failed the final exam ……….. he was lazy.

  •    A. while                      
  •    B. though                    
  •    C. because                      
  •    D. but 

14. He’s tired ……….. he stayed up late watching TV.

  •    A. and                         
  •    B. or                            
  •    C. if                                
  •    D. since

15. Jim can speak English ……….. French fluently.

  •    A. also                         
  •    B. but also                   
  •    C. and                             
  •    D. so 

16. ……….. the traffic, I arrived on time.

  •    A. Though                   
  •    B. Although                
  •    C. Even though              
  •    D. In spite of 

17. ……….. they live near us, we can see them very often.

  •    A. So                           
  •    B. As                            
  •    C. Though                      
  •    D. Even 

18. ……….. I was really tired, I couldn’t sleep. 

  •    A. If                            
  •    B. Although                
  •    C. While                         
  •    D. However 

19. We watched TV the whole evening ……….. we had nothing better to do.

  •    A. because                  
  •    B. though                    
  •    C. so                               
  •    D. but 

20. It’s cheap, ……….. I don’t like it.

  •    A. and                         
  •    B. because                   
  •    C. so                               
  •    D. but
Đáp ánGiải thích
1. C“Although” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, cô ấy rất mệt nhưng vẫn giúp em trai làm bài tập.
2. C“So” được sử dụng để chỉ kết quả. Trong trường hợp này, trời mưa to nên chúng tôi không thể đi biển.
3. B“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, Nam nghỉ học vì cảm thấy không khỏe.
4. D“But” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, Tom có máy tính nhưng không sử dụng nó.
5. A“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, cậu bé không với tới cái kệ vì không đủ cao.
6. A“So” được sử dụng để chỉ kết quả. Trong trường hợp này, bộ phim quá chán nên chúng tôi đã về nhà.
7. D“Although” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, cô gái vẫn mua đôi giày mặc dù chúng rất đắt.
8. C“But” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, anh ấy từng hút thuốc rất nhiều nhưng bây giờ thì không.
9. D“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, cô ấy không mở được khóa vì dùng nhầm chìa.
10. B“Even though” được sử dụng để chỉ sự tương phản mạnh. Trong trường hợp này, các cậu bé vẫn chơi bóng mặc dù trời mưa.
11. A“So” được sử dụng để chỉ kết quả. Trong trường hợp này, cơn đau vẫn còn nên tôi đã đi khám bác sĩ.
12. A“But” được dùng để thể hiện sự tương phản giữa sở thích của hai người. Lan thích ăn cam nhưng chị gái cô ấy thì không thích.
13. C“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, Nam trượt kỳ thi vì lười học.
14. D“Since” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, anh ấy mệt vì đã thức khuya xem TV.
15. C“And” được sử dụng để nối hai đối tượng hoặc ý có cùng chức năng. Trong trường hợp này, Jim nói thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Pháp.
16. D“In spite of” được sử dụng để chỉ sự tương phản khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong trường hợp này, tôi vẫn đến đúng giờ mặc dù giao thông đông đúc.
17. B“As” được dùng với nghĩa “because” để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, họ sống gần chúng tôi nên chúng tôi có thể gặp họ thường xuyên.
18. B“Although” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, tôi rất mệt nhưng vẫn không thể ngủ được.
19. A“Because” được sử dụng để chỉ nguyên nhân. Trong trường hợp này, chúng tôi xem TV cả buổi tối vì không có việc gì khác để làm.
20. D“But” được sử dụng để chỉ sự tương phản. Trong trường hợp này, món đồ rẻ nhưng tôi không thích nó.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập trắc nghiệm liên từ

Bạn đã làm xong các bài tập trong bài viết nhưng vẫn muốn luyện thêm? Tải ngay bộ bài trắc nghiệm liên từ đầy đủ bên dưới để tiếp tục thực hành và nâng cao khả năng sử dụng liên từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhé!

4. Lời kết

Liên từ là công cụ giúp kết nối các ý trong câu và làm cho diễn đạt trở nên mạch lạc hơn. Sau khi hoàn thành bộ bài trắc nghiệm liên từ, bạn hãy ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:

  • Xác định đúng mối quan hệ giữa các vế câu trước khi chọn liên từ.
  • Chú ý phân biệt các cặp liên từ dễ nhầm lẫn như because – so, although – but, either…or – neither…nor.
  • Luôn đọc toàn bộ câu hoặc đoạn văn để lựa chọn liên từ phù hợp với ngữ cảnh.

Hy vọng bộ bài viết trên sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài tiếng Anh. Nếu muốn khám phá thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác, đừng quên tham khảo chuyên mục IELTS Grammar tại Vietop English nhé. Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới để được hỗ trợ!

Tài liệu tham khảo:

  • Coordinating conjunctions | Grammarly www.grammarly.com/blog/coordinating-conjunctions/ – Truy cập ngày 25-07-2024
  • Conjunctions | Grammarly https://www.grammarly.com/blog/conjunctions/ – Truy cập ngày 25-07-2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup promotion tháng 06

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h