Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

Banner ưu đãi tháng 4
Banner ưu đãi tháng 4

Thực hành 200+ bài tập some any much many có hướng dẫn và đáp án siêu chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Việc diễn đạt số lượng của một vật trong tiếng Việt tương đối dễ dàng, nhưng trong tiếng Anh, việc này lại phức tạp hơn nhiều. Nhiều người học tiếng Anh gặp khó khăn trong việc chọn đúng lượng từ để truyền đạt ý định của mình. 

Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp mà còn tác động đến điểm số trong các kỳ thi như IELTS. Để cải thiện vấn đề này, chúng ta cùng tìm hiểu cách sử dụng một số lượng từ phổ biến trong tiếng Anh như: Some, many, much, any nhé. Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập nhanh giúp nắm vững cấu trúc của some any much many.
  • Các dạng bài tập thường gặp để bạn có thể tự tin trong mọi tình huống.
  • Một số tips để vững kiến thức bài tập some any much many.

Hãy cùng mình ôn tập ngay!

1. Ôn tập lý thuyết some any much many

Trước tiên, hãy đến với phần lý thuyết của bài tập some any much many, nơi giúp bạn lấy gốc cực kỳ hiệu quả trước khi bước vào làm bài tập.

Ôn tập lý thuyết
1. Cách dùng some:
– Some có thể đi chung với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Some thường được dùng trong câu khẳng định để chỉ một số lượng không xác định. 
E.g.:
Can you lend me some sugar? (Bạn có thể cho tôi mượn một ít đường không?)
I bought some books at the sale. (Tôi đã mua (nhiều) sách trong đợt giảm giá.)
– Some còn được dùng để chỉ một người hoặc một vật không xác định, không quan trọng hoặc người nói không biết rõ danh tính. 
E.g.:
Some guy called you earlier. (Có một anh chàng nào đó đã gọi cho bạn lúc nãy.)
– Khi đứng trước số từ, some mang nghĩa “khoảng”, “xấp xỉ”. 
E.g.:
The castle was built some 300 years ago. (Lâu đài được xây cách đây khoảng 300 năm.)

2. Cách dùng any:
– Any có thể đi chung với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
E.g.:
Is there any fruit left in the refrigerator? (Còn trái cây nào trong tủ lạnh không?)
Does she have any friends in New York? (Cô ấy có bạn bè nào ở New York không?)
– Any thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định để chỉ một số lượng hoặc đối tượng không xác định.
E.g.:
Are there any questions? (Có câu hỏi nào không?)
– Any, anybody, anyone, anything còn được dùng sau before hoặc trong các cấu trúc so sánh để chỉ một đối tượng không xác định. 
E.g.:
I locked the door before anyone noticed it was open. (Tôi đã khóa cửa trước khi ai đó nhận ra nó đang mở.) => Điều này ngụ ý không có một người cụ thể nào trong tâm trí có thể nhận ra.

3. Cách dùng many:
– Được sử dụng với danh từ đếm được số nhiều.
E.g.:
She read many books during the summer vacation. (Cô ấy đã đọc nhiều quyển sách trong kỳ nghỉ hè.)
– Trong văn nói, many được sử dụng trong các câu phủ địnhcâu nghi vấn. Trong câu khẳng định, người bản ngữ thường dùng a lot of thay thế.
E.g.:
Do you have many friends at school? (Bạn có nhiều bạn ở trường không?)
– Trong văn viết trang trọng hoặc học thuật, many và many of được sử dụng khá phổ biến. 
E.g.:
Many scholars believe that this theory is crucial for understanding the phenomenon. (Nhiều học giả cho rằng lý thuyết này rất quan trọng để hiểu biết hiện tượng.)

4. Cách dùng much:
– Được sử dụng với danh từ không đếm được.
E.g.:
Much attention has been given to the recent changes in the law. (Rất nhiều sự chú ý đã được dành cho những thay đổi gần đây trong luật pháp.)
– Trong văn nói, much được sử dụng trong câu nghi vấn và câu phủ định.
E.g.:
I don’t have much money. (Tôi không có nhiều tiền.)
– Trong các bối cảnh nghiêm trang, đặc biệt là văn viết học thuật, mọi người thường ưa chuộng sử dụng much (of).
E.g.:
Success in this field is hard to predict; much depends on the individual’s dedication and skill. (Thành công trong lĩnh vực này khó có thể dự đoán; rất nhiều thứ phụ thuộc vào sự tận tâm và kỹ năng của cá nhân.)

Để trực quan và sinh động hơn, mình có tổng hợp lý thuyết dưới dạng hình ảnh để bạn có thể lưu về và học bài mọi lúc bên dưới nhé:

Tổng hợp kiến thức về some any much many
Tổng hợp kiến thức về some any much many

Xem thêm:

2. Bài tập some any much many có đáp án chi tiết

Hãy chuẩn bị tinh thần để thử thách bản thân với loạt bài tập some any much many từ cơ bản đến nâng cao. Những câu hỏi này không chỉ giúp bạn kiểm tra kiến thức hiện tại mà còn là cơ hội để nâng cao sự hiểu biết và tự tin trong việc sử dụng tiếng Anh. Một số dạng bài tập trong file này bao gồm:

Vậy bây giờ, chúng mình bắt đầu thôi!

Exercise 1: Fill in the blanks with some/ any/ much/ many

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với some/ any/ much/ many)

Fill in the blanks with some any much many
Fill in the blanks with some any much many
  1. Can you lend me ………. money until tomorrow?
  2. Have you seen ………. interesting movies lately?
  3. There aren’t ………. apples left in the basket.
  4. We need to buy ………. groceries for the party.
  5. Do you have ………. idea what time it is?
  6. I haven’t done ………. homework yet.
  7. They don’t spend ………. time on social media.
  8. Is there ………. water in the bottle?
  9. There were ………. people at the concert than expected.
  10. We can’t make a salad because we don’t have ………. vegetables.
  11. She did ………. damage to the car when she backed into the mailbox.
  12. Are there ………. letters for me in the mail?
  13. I’ve been feeling ill, but I haven’t had ……… pain.
  14. How ………. sugar do you want in your coffee?
  15. She has ………. friends in this city.
  16. I couldn’t see ………. stars in the sky last night.
  17. He has traveled to ………. countries in Europe.
  18. I don’t think there’s ………. hope of winning at this point.
  19. We haven’t received ………. complaints about our new product.
  20. I need ………. butter to make these cookies.

Đáp ánGiải thích
1. some “Some” được dùng trong yêu cầu hoặc đề nghị với ý nghĩa tích cực, nên không dùng “any” vì “any” thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
2. any“Any” được dùng trong câu hỏi khi không biết liệu có cái gì đó tồn tại hay không, phù hợp với bối cảnh câu hỏi không chắc chắn. “Some” thường được dùng trong câu khẳng định hoặc đề nghị.
3. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ không có cái gì cả. “Some” không dùng trong câu phủ định như thế này.
4. some“Some” được dùng để chỉ một số không xác định nhưng cần thiết, thường trong câu khẳng định. “Any” dùng trong câu hỏi hoặc phủ định và không thích hợp ở đây.
5. any“Any” được dùng trong câu hỏi nhấn mạnh sự không chắc chắn hoặc khi người nói nghi ngờ rằng người nghe có thông tin. “Some” thường không dùng trong câu hỏi kiểu này.
6. any“Any” trong câu phủ định nhấn mạnh việc hoàn toàn không có gì. “Some” không dùng trong bối cảnh phủ định khi chỉ không làm bất cứ cái gì.
7. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định để chỉ một lượng nhỏ. “Any” cũng có thể dùng nhưng sẽ nhấn mạnh sự không có, trong khi “much” cho thấy họ dành ít thời gian.
8. any“Any” dùng trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của thứ gì đó không rõ ràng. “Some” thường không dùng trong câu hỏi khi không chắc chắn như vậy.
9. many“Many” chỉ một số lượng lớn của danh từ đếm được, phù hợp khi muốn nhấn mạnh số lượng nhiều hơn mong đợi. “Some” và “any” không thể hiện được mức độ lớn như “many”.
10. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn. “Some” không dùng trong câu phủ định như thế này và không nhấn mạnh sự thiếu vắng.
11. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong bối cảnh tiêu cực để chỉ một lượng lớn. “Any” không phù hợp vì nó không nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của sự việc.
12. any“Any” được dùng trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của thứ gì đó không xác định. “Some” không thường được dùng trong câu hỏi khi người hỏi không chắc có cái gì đó hay không.
13. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định để chỉ mức độ đau không nhiều. “Many” không dùng được vì pain là danh từ không đếm được.
14. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong câu hỏi để hỏi về số lượng. “Any” có thể dùng nhưng sẽ không cụ thể số lượng như “much”.
15. many“Many” được dùng để chỉ số lượng lớn, dùng với danh từ đếm được. “Some” không thể hiện được mức độ nhiều như “many”.
16. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ sự không có cái gì cả, nhất là khi kỳ vọng thấy nhưng không thấy. “Some” không dùng trong ngữ cảnh này vì nó mang ý nghĩa tích cực.
17. many“Many” được dùng để chỉ một số lượng lớn, thích hợp cho các danh từ đếm được như “countries”. “Some” có thể dùng nhưng không nhấn mạnh được sự rộng rãi hoặc phạm vi lớn.
18. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đáng kể. “Any” sẽ có nghĩa là không có hy vọng nào, còn “much” cho thấy vẫn còn một ít.
19. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ sự không có cái gì cả, phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của phản hồi tiêu cực.
20. some“Some” được dùng trong câu khẳng định để chỉ một lượng không xác định nhưng cần thiết cho mục đích nào đó, ở đây là làm bánh.

Các lỗi ngữ pháp phổ biến thường bắt nguồn từ nền tảng chưa vững. Nếu bạn muốn xây nền chắc chắn hơn, hãy tham khảo các khóa học tiếng Anh THCS đang được nhiều học sinh cấp 2 lựa chọn.

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn từ đúng)

Choose the correct answer
Choose the correct answer
  1. How many/ much time do we have before the meeting starts?
  2. There aren’t many/ much cookies left in the jar.
  3. Do you know if there are any/ some good restaurants nearby?
  4. We need to buy some/ much milk for the recipe.
  5. She has visited many/ much interesting places around the world.
  6. I don’t think there are any/ some tickets available for the concert.
  7. There is too many/ much noise in this room for me to concentrate.
  8. Can you lend me any/ some money until payday?
  9. He doesn’t have many/ much patience for delays.
  10. Are there many/ much apples left in the basket?

Đáp ánGiải thích
1. much “Time” là một danh từ không đếm được, vì vậy ta sử dụng “much” để hỏi về số lượng không đếm được.
2. many“Cookies” là danh từ đếm được số nhiều, do đó ta sử dụng “many” để chỉ số lượng nhiều.
3. any“Any” thường được sử dụng trong câu hỏi với ý nghĩa không xác định hoặc không biết liệu có hay không.
4. some“Milk” là một danh từ không đếm được, vì vậy ta sử dụng “some” để chỉ một lượng sữa cần phải mua.
5. many“Places” là danh từ đếm được, do đó ta sử dụng “many” để nói về số lượng nhiều.
6. any“Tickets” là danh từ đếm được số nhiều, “any” được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để hỏi liệu còn vé hay không.
7. much“Noise” là danh từ không đếm được, và “much” được sử dụng để chỉ số lượng lớn không đếm được.
8. some“Some” thường được sử dụng trong các yêu cầu với ý nghĩa tích cực, chỉ một số lượng không xác định nhưng đủ cho mục đích cần thiết.
9. much“Patience” là danh từ không đếm được, do đó ta sử dụng “much” để chỉ sự thiếu hụt của nó.
10. many“Apples” là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy “many” được sử dụng để chỉ số lượng nhiều trong câu hỏi.

Exercise 3: Choose the correct answer to complete the following sentences

(Bài tập 3: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau đây)

Choose the correct answer to complete the following sentences
Choose the correct answer to complete the following sentences
  1. Do you have ………. information on the topic?
  • A. many
  • B. some
  • C. any
  1. There isn’t ………. water left in the jug.
  • A. some
  • B. any
  • C. many
  1. How ………. times have you visited that museum?
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. We need to buy ………. more chairs for the party.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. She doesn’t have ………. friends in this city.
  • A. many
  • B. some
  • C. any
  1. I didn’t spend ………. money on groceries this week.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. Are there ………. good books in this library?
  • A. any
  • B. some
  • C. many
  1. I can see ………. birds in the garden.
  • A. many
  • B. much
  • C. any
  1. There wasn’t ………. traffic today, so I arrived early.
  • A. many
  • B. much
  • C. any
  1. Could you please give me ………. advice on this issue?
  • A. any
  • B. some
  • C. many
  1. I don’t think there are ………. apples left in the fridge.
  • A. any
  • B. some
  • C. many
  1. He has traveled to ………. countries around the world.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. I need ………. butter to make the cookies.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. We haven’t received ………. complaints about our service.
  • A. many
  • B. much
  • C. any
  1. How ………. milk do we need for the recipe?
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. They spent ………. hours trying to fix the problem.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. There isn’t ………. sugar left in the jar.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. Do you need ………. help with your homework?
  • A. many
  • B. much
  • C. any
  1. I saw ………. interesting people at the event last night.
  • A. many
  • B. much
  • C. some
  1. There isn’t ………. difference between the two options.
  • A. many
  • B. much
  • C. any

Đáp ánGiải thích
1. C. any“Any” được sử dụng trong các câu hỏi và câu phủ định khi nói đến một số lượng không xác định. “Many” và “some” không thường được sử dụng trong các câu hỏi khi muốn biết sự hiện diện hay vắng mặt của thứ gì đó.
2. B. any“Any” được sử dụng trong câu phủ định để chỉ không có gì cả, đặc biệt là khi nói đến danh từ không đếm được. “Some” và “many” không phù hợp vì chúng không bày tỏ sự thiếu hụt hoàn toàn.
3. A. many“Many” được sử dụng với danh từ đếm được để chỉ số lượng lớn. “Much” dùng cho danh từ không đếm được và “some” không nhấn mạnh số lượng lớn.
4. C. some“Some” được dùng trong câu khẳng định để chỉ một số lượng không xác định nhưng có thể hiểu là cần thêm. “Many” và “much” không phù hợp khi chỉ cần thêm một lượng vừa phải.
5. C. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu hụt. “Many” không thích hợp trong câu phủ định như thế này và “some” thường không dùng để chỉ không có bạn nào cả.
6. B. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định để chỉ một lượng nhỏ. “Many” không thích hợp cho danh từ không đếm được và “some” không diễn tả sự thiếu hụt.
7. A. any“Any” được dùng trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của một số lượng không xác định. “Some” và “many” không phù hợp trong câu hỏi này vì chúng không hỏi về sự tồn tại.
8. A. many“Many” được dùng để chỉ số lượng lớn của danh từ đếm được trong câu khẳng định. “Much” và “any” không thích hợp vì không dùng để chỉ số lượng của danh từ đếm được.
9. B. much“Much” được dùng để chỉ một lượng nhỏ của danh từ không đếm được trong câu phủ định. “Many” và “any” không phù hợp vì không diễn đạt ý nghĩa này trong bối cảnh câu phủ định.
10. B. some“Some” được dùng trong yêu cầu hoặc đề nghị để chỉ một số lượng không xác định. “Any” không phù hợp vì nó không mang ý nghĩa tích cực trong câu yêu cầu như vậy, và “many” không phù hợp vì không dùng cho danh từ không đếm được.
11. A. any“Any” được sử dụng trong câu phủ định để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn. “Some” và “many” không thích hợp vì chúng không nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn.
12. A. many“Many” được sử dụng để chỉ một số lượng lớn của danh từ đếm được. “Much” không phù hợp vì nó được dùng với danh từ không đếm được, và “some” không nhấn mạnh sự phong phú hoặc rộng rãi như “many”.
13. C. some“Some” được dùng trong câu khẳng định để chỉ một số lượng không xác định nhưng cần thiết. “Many” và “much” không phù hợp vì “much” dùng cho danh từ không đếm được và “many” chỉ sử dụng khi số lượng lớn.
14. C. any“Any” được dùng trong câu phủ định để chỉ sự không có cái gì cả, thích hợp để nhấn mạnh không có phản hồi tiêu cực nào. “Many” và “much” không thích hợp vì chúng không diễn đạt ý nghĩa sự không tồn tại.
15. B. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được để hỏi về số lượng. “Many” không phù hợp vì nó chỉ dùng với danh từ đếm được, và “some” không cung cấp thông tin chi tiết về số lượng cần thiết.
16. A. many“Many” được dùng để chỉ số lượng lớn của danh từ đếm được. “Much” không thích hợp vì nó dùng cho danh từ không đếm được, và “some” không nhấn mạnh được số lượng đáng kể như “many”.
17. B. much “Much” được dùng trong câu phủ định với danh từ không đếm được để chỉ một lượng nhỏ hoặc gần hết. “Many” không thích hợp vì không dùng cho danh từ không đếm được, và “some” không diễn tả ý nghĩa thiếu hụt.
18. C. any“Any” được dùng trong câu hỏi để hỏi về sự tồn tại của một số lượng không xác định, thích hợp để hỏi liệu có cần giúp đỡ hay không. “Many” và “much” không thích hợp vì không phù hợp với câu hỏi về sự tồn tại.
19. C. some“Some” được dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng đáng chú ý của danh từ đếm được. “Many” và “much” không thích hợp vì “many” ám chỉ một số lượng rất lớn và “much” không dùng cho danh từ đếm được.
20. B. much“Much” được dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định để chỉ sự thiếu sự khác biệt đáng kể. “Many” không phù hợp vì không dùng cho danh từ không đếm được và “any” không nhấn mạnh mức độ của sự khác biệt.

Exercise 4: Correct the mistakes

(Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong câu)

Correct the mistakes
Correct the mistakes
  1. I don’t have much friends in this city.
  2. There is too many noise outside.
  3. Did she buy many apples from the store?
  4. We need some more information before we can decide.
  5. There aren’t many milk left in the fridge.
  6. He hasn’t seen some good movies lately.
  7. How much students are in your class?
  8. We haven’t got many time to finish this.
  9. She can’t find her keys anywhere. Does she have some idea where they might be?
  10. There are too much opportunities to miss out on.

Đáp ánGiải thích
1. much → many“Friends” (bạn bè) là danh từ đếm được, nên ta phải dùng “many” thay vì “much”.
2. many → much“Noise” (tiếng ồn) là danh từ không đếm được, nên ta phải dùng “much” thay vì “many”.
3. many → some“Apples” (những quả táo) là danh từ đếm được, nên dùng “some” thay vì “many” trong câu khẳng định.
4. ĐúngCâu này đúng vì “information” là danh từ không đếm được, và ta dùng “some” để chỉ số lượng không xác định.
5. many → much“Milk” (sữa) là danh từ không đếm được, nên ta phải dùng “much” thay vì “many”.
6. some → any“Movies” (những bộ phim) là danh từ số nhiều, nên ta dùng “any” thay vì “some” trong câu phủ định.
7. much → many“Students” (học sinh) là danh từ đếm được, nên ta phải dùng “many” thay vì “much”.
8. many → much“Time” (thời gian) là danh từ không đếm được, nên ta phải dùng “much” thay vì “many”.
9. some → any“Idea” là danh từ đếm được. Trong câu nghi vấn, ta thường dùng “any” thay vì “some” khi hỏi về sự tồn tại của một ý tưởng nào đó.
10. much → many“Opportunities” (cơ hội) là danh từ đếm được, nên ta phải dùng “many” thay vì “much”.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập some any much many

Để tham khảo trọn bộ tài liệu với hơn bài tập some any much many mà mình đã sưu tầm từ nhiều nguồn tiếng Anh uy tín kèm đáp án, bạn hãy download file PDF bằng link dưới đây nhé.

4. Kết luận

Sau khi đã hoàn thành xong bài tập some any much many, mình tin chắc các bạn có thể nắm trọn điểm ngữ pháp này trong các bài thi tiếng Anh. Sau đây là một vài kiến thức quan trọng cần nhớ:

  • Some: Thường dùng trong câu khẳng định và câu hỏi lịch sự khi mong đợi câu trả lời là yes.
  • Any: Thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
  • Much: Dùng với danh từ không đếm được trong câu phủ định và câu hỏi.
  • Many: Dùng với danh từ đếm được trong câu phủ định và câu hỏi.

Đội ngũ học thuật của Vietop sẵn sàng hỗ trợ mọi thắc mắc của bạn không chỉ trong quá trình ôn luyện câu điều kiện mà còn trong cả việc học tiếng Anh, cho nên bạn đừng ngần ngại chia sẻ những câu hỏi của mình để được giải đáp.

Bên cạnh đó, đừng quên tham khảo thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hay và quan trọng khác cùng cách học thông minh tại chuyên mục IELTS Grammar của Vietop English nhé. 

Chúc các bạn học tốt và hẹn các bạn ở những bài viết sau!

Tài liệu tham khảo:

  • Some pronoun: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/american_english/some_3 – Truy cập ngày 25/07/2024
  • Any pronoun: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/any_2 – Truy cập ngày 25/07/2024
  • Much determiner: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/much_1 – Truy cập ngày 25/07/2024
  • Many determiner: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/many – Truy cập ngày 25/07/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Popup khoá IELTS hè

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h