Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình back to school

50+ bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp có đáp án chi tiết

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, với nhiều người học, dạng bài này khá dễ nhầm do cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm.

Để làm tốt các bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn cần nắm chắc lý thuyết và luyện tập thường xuyên với nhiều dạng câu khác nhau.

Bài viết bao gồm:

  • Ôn tập lý thuyết cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.
  • Tổng hợp các dạng bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
  • Đáp án và giải thích chi tiết từng bài.
  • File download tài liệu để luyện tập

Cùng bắt đầu ngay nhé!

1. Ôn tập lý thuyết cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh

Trước khi bắt đầu vào phần thực hành, hãy cùng nhau xem lại những lý thuyết cần nhớ:

Tóm tắt lý thuyết
Câu trực tiếp là lời do người nói trực tiếp nói ra và được trình bày trong dấu ngoặc kép.
– Câu gián tiếp (câu tường thuật) là lời thuật lại từ người khác. Lời thuật lại không nhất thiết phải đầy đủ các từ ngữ nhưng phải giữ nguyên ý nghĩa câu gốc. Câu tường thuật gián tiếp không được trình bày trong dấu ngoặc kép.
Cách tường thuật lại câu trực tiếp:
– Tìm động từ tường thuật: Bạn cần chọn ra đâu là động từ tường thuật thích hợp với mục đích truyền tải của người nói. Một số động từ thường được sử dụng như said, told, asked, denied, promised, suggested, … 
– Lùi thì của câu trực tiếp:
+ Hiện tại đơn (simple present)Quá khứ đơn (simple past).
+ Hiện tại tiếp diễn (present continuous)Quá khứ tiếp diễn (past continuous).
+ Hiện tại hoàn thành (present perfect)Quá khứ hoàn thành (past perfect)
+ Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (present perfect continuous) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous.)
+ Quá khứ đơn (simple past) → Quá khứ hoàn thành (past perfect).
+ Quá khứ tiếp diễn (past continuous) → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous).
+ Quá khứ hoàn thành (past perfect) → Quá khứ hoàn thành (past perfect).
+ Tương lai đơn (simple future) → Tương lai ở quá khứ (future in the past).
– Đổi chủ ngữ, đại từ, tân ngữ, trạng từ thời gian và địa điểm:
+ Chủ ngữ: I → He/ She; You → I/ We/ They; We → We/ They.
+ Tân ngữ: Me → Him/ Her; You → Me/ Us/ Them; Us → Us/ Them.
+ Đại từ sở hữu: My → His/ Her; Your → My/ Our/ Their; Our → Our/ Their; Mine → His/ Hers; Yours → Mine/ Ours/ Theirs; Ours → Ours/ Theirs.
+ Trạng từ chỉ thời gian, địa điểm: Here → There; Now → Then; Today → That day Yesterday → The previous day hoặc the day before; Tomorrow → The following day hoặc the next day; Ago → Before; Last → The previous; Next → The following; This → That; These → Those.

Cùng ôn lại kiến thức thông qua hình ảnh bên dưới nhé các bạn.

Ôn tập lý thuyết cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
Ôn tập lý thuyết cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp

Xem thêm:

2. Bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp

Dưới đây là một số dạng bài tập hỗ trợ các bạn ghi nhớ ngữ pháp lâu hơn:

  • Trắc nghiệm chọn đáp án đúng A, B, C, D.
  • Viết lại câu thành câu tường thuật.
  • Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, trong đó có sử dụng từ tường thuật.

Exercise 1: Rewrite the sentences into reported speech

(Bài tập 1: Viết lại câu thành câu tường thuật)

Rewrite the sentences into reported speech
Rewrite the sentences into reported speech
  1. “What are you doing?” she asked me.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Do your homework,” Kim said to them.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “I don’t want you to do that,” she said to me.

=> …………………………………………………………………………………

  1. Binh said, “I can help you fix your car.”

=> …………………………………………………………………………………

  1. “I’ll come to your anniversary,” John said to Anna.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Are you going to school?” my teacher asked me.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Would you do me a favor?” the guest asked me.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Will your family go back to Vietnam next summer?” Linh asked her friend.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Give me that book,” Kim said to him.

=> …………………………………………………………………………………

  1. “Hurry up,” he said to me.

=> …………………………………………………………………………………

1. She asked me what I was doing. (Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.)
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Wh-. Giữ “what”, sau đó đổi về trật tự câu kể “what + S + V”. “Are doing” lùi thành “was doing” => “what I was doing”.

2. Kim told them to do their homework. (Kim bảo họ làm bài tập về nhà.)
=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh. Dùng cấu trúc “told + O + to + V-inf” => “told them to do”. Tính từ sở hữu “your” đổi thành “their”.

3. She told me that she didn’t want me to do that. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn tôi làm điều đó.)
=> Giải thích: Đây là câu kể. Dùng “told + O + that + clause”. “Don’t want” lùi thành “didn’t want”; “I” đổi thành “she” và “you” đổi thành “me”.

4. Binh said that he could help me fix my car. (Bình nói rằng anh ấy có thể giúp tôi sửa xe.)
=> Giải thích: “Can” là động từ khuyết thiếu và thường đổi thành “could” trong câu tường thuật. “I” đổi thành “he”, còn “you/ your” đổi theo người được nói tới trong ngữ cảnh.

5. John told Anna that he would come to her anniversary. (John nói với Anna rằng anh ấy sẽ đến lễ kỷ niệm của cô ấy.)
=> Giải thích: “Will” lùi thành “would”. “I” đổi thành “he” và “your” đổi thành “her” vì John đang nói với Anna.

6. My teacher asked me if I was going to school. (Giáo viên hỏi tôi có đang đi đến trường không.)
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No nên dùng “asked + O + if + S + V”. “Are going” lùi thành “was going”.

7. The guest asked me to do him a favor. (Vị khách nhờ tôi giúp ông ấy một việc.)
=> Giải thích: Mặc dù câu gốc có hình thức câu hỏi, ý nghĩa thực tế là một lời yêu cầu lịch sự. Vì vậy có thể tường thuật tự nhiên bằng “asked + O + to + V-inf”.

8. Linh asked her friend if her family would go back to Vietnam the following summer. (Linh hỏi bạn cô ấy liệu gia đình cô ấy có trở về Việt Nam vào mùa hè năm sau không.)
=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No nên dùng “if”. “Will” đổi thành “would”, “your” đổi thành “her” và “next summer” đổi thành “the following summer”.

9. Kim told him to give her that book. (Kim bảo anh ấy đưa cho cô ấy cuốn sách đó.)
=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh nên dùng “told + O + to + V-inf”. “Me” đổi thành “her”.

10. He told me to hurry up. (Anh ấy bảo tôi nhanh lên.)
=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh. Dùng “told + O + to + V-inf” => “told me to hurry up”.

Xem thêm:

Exercise 2. Rewrite the sentences into reported speech

(Bài tập 2: Viết lại câu thành câu tường thuật)

  1. “Where are you from?” he asked me.
  2. “When did you come?” she asked me.
  3. “Did you come to the library?” my sister asked me.
  4. “Are you feeling well?” she asked the patient.
  5. “What does ‘diaphonized’ mean?” she asked me.
  6. “Could you possibly do me a favor?” he asked me.
  7. “Can you buy me some milk while you’re out?” she asked me.
  8. “I don’t like red beans,” she said.
  9. “I didn’t lock the door,” the student said.
  10. “Give me a break,” she said to me.

1. He asked me where I was from. (Anh ấy hỏi tôi đến từ đâu.)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Wh-. “Are” lùi thành “was” và câu hỏi đổi về trật tự “where + S + V”.

2. She asked me when I had come. (Cô ấy hỏi tôi đã đến khi nào.)

=> Giải thích: “Did you come” ở quá khứ đơn thường lùi thành quá khứ hoàn thành “had come”. Sau “when” dùng trật tự câu kể.

3. She told me to give her a break. (Cô ấy bảo tôi để cô ấy yên một chút.)

=> Giải thích: Đây là câu mệnh lệnh nên dùng “told + O + to + V-inf”. “Me” trong câu trực tiếp đổi thành “her”.

4. My sister asked me if I had come to the library. (Chị tôi hỏi tôi đã đến thư viện chưa.)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No nên dùng “if”. “Did come” lùi thành “had come”.

5. She asked the patient if they were feeling well. (Cô ấy hỏi bệnh nhân có cảm thấy khỏe không.)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No. “Are feeling” lùi thành “were feeling”. Dùng “they” khi không cần xác định giới tính của bệnh nhân.

6. She asked me what “diaphonized” meant. (Cô ấy hỏi tôi từ “diaphonized” có nghĩa là gì.)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Wh-. “Does … mean” đổi về trật tự câu kể và “mean” lùi thành “meant”.

7. He asked me if I could possibly do him a favor. (Anh ấy hỏi liệu tôi có thể giúp anh ấy một việc không.)

=> Giải thích: Đây là câu hỏi Yes/ No. “Could” thường giữ nguyên khi chuyển sang câu tường thuật.

8. She asked me to buy her some milk while I was out. (Cô ấy nhờ tôi mua cho cô ấy một ít sữa khi tôi ra ngoài.)

=> Giải thích: Câu gốc là một lời yêu cầu lịch sự, nên dùng “asked + O + to + V-inf”. “Me” đổi thành “her” và “you’re” đổi thành “I was”.

9. She said that she didn’t like red beans. (Cô ấy nói rằng cô ấy không thích đậu đỏ.)

=> Giải thích: “Don’t like” lùi thành “didn’t like”. “I” đổi thành “she”.

10. The student said that he hadn’t locked the door. (Học sinh nói rằng cậu ấy đã không khóa cửa.)

=> Giải thích: Quá khứ đơn “didn’t lock” thường lùi thành quá khứ hoàn thành “hadn’t locked”.

Exercise 3: Rewrite the sentence without changing the meaning, using the verbs in brackets

(Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa, sử dụng từ trong ngoặc)

Rewrite the sentence without changing the meaning, using the verbs in brackets
Rewrite the sentence without changing the meaning, using the verbs in brackets
  1. “Eat an apple each day,” the doctor told me. (advised)
  2. “You should work out more regularly,” the doctor told me. (advised)
  3. “Ask the teacher for help,” he said. (recommended)
  4. “I’m sorry I was late for the test,” Ben said to the teacher. (apologized)
  5. “This job is difficult,” she said to me. (warned)
  6. “I’ll give you a souvenir when I come back,” Quan said. (promised)
  7. “I stole the man’s money,” he said. (admitted)
  8. “The car is dirty,” the guest said. (complained)
  9. “We will have a test tomorrow,” the teacher said. (announced)
  10. “I think we should take a five-minute break,” she said. (proposed)

1. The doctor advised me to eat an apple each day. (Bác sĩ khuyên tôi ăn một quả táo mỗi ngày.)
=> Giải thích: Câu gốc là một lời khuyên. Động từ “advise” dùng với cấu trúc “advise + O + to + V-inf”. Vì bác sĩ khuyên “me”, ta viết “advised me to eat” => “The doctor advised me to eat an apple each day.”

2. The doctor advised me to work out more regularly. (Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục thường xuyên hơn.)
=> Giải thích: Trong câu gốc có “should”, cho thấy đây là lời khuyên. Khi dùng “advise”, ta đổi thành cấu trúc “advise + O + to + V-inf” => “advised me to work out more regularly.”

3. He recommended asking the teacher for help. (Anh ấy đề nghị hỏi giáo viên để được giúp đỡ.)
=> Giải thích: “Recommend” thường đi với “V-ing”. Động từ “ask” đổi thành “asking” => “recommended asking the teacher for help.”

4. Ben apologized to the teacher for being late for the test. (Ben xin lỗi giáo viên vì đến muộn giờ kiểm tra.)
=> Giải thích: Câu gốc có “I’m sorry”, nên dùng động từ “apologize”. Cấu trúc là “apologize to + someone + for + V-ing”. “Be late” đổi thành “being late” => “apologized to the teacher for being late”.

5. She warned me that the job was difficult. (Cô ấy cảnh báo tôi rằng công việc đó khó.)
=> Giải thích: “Warn” dùng khi muốn cảnh báo ai đó về một điều có thể gây khó khăn hoặc rắc rối. Cấu trúc “warn + O + that + clause” => “warned me that the job was difficult.”

6. Quan promised to give me a souvenir when he came back. (Quân hứa sẽ tặng tôi một món quà lưu niệm khi anh ấy trở về.)
=> Giải thích: Câu gốc có “I’ll give you…”, thể hiện một lời hứa. Với “promise”, dùng cấu trúc “promise + to + V-inf” => “promised to give”. “I” đổi thành “he” và “you” đổi thành “me”.

7. He admitted stealing the man’s money. (Anh ấy thừa nhận đã lấy trộm tiền của người đàn ông.)
=> Giải thích: “Admit” dùng khi thừa nhận mình đã làm một việc gì đó. Sau “admit” có thể dùng “V-ing”. Vì vậy “steal” đổi thành “stealing” => “He admitted stealing the man’s money.”

8. The guest complained that the car was dirty. (Vị khách phàn nàn rằng chiếc xe bị bẩn.)
=> Giải thích: Câu gốc thể hiện sự phàn nàn nên dùng “complain”. Cấu trúc là “complain + that + clause”. “Is” lùi thành “was” vì động từ tường thuật “complained” ở quá khứ => “the car was dirty”.

9. The teacher announced that we would have a test the next day. (Giáo viên thông báo rằng chúng tôi sẽ có một bài kiểm tra vào ngày hôm sau.)
=> Giải thích: Câu gốc là một thông báo nên dùng “announce”. Khi chuyển sang câu tường thuật, “will” đổi thành “would” và “tomorrow” đổi thành “the next day” => “announced that we would have a test the next day”.

10. She proposed that we should take a five-minute break. (Cô ấy đề xuất rằng chúng tôi nên nghỉ năm phút.)
=> Giải thích: Câu gốc đưa ra một đề xuất nên dùng “propose”. Cấu trúc thường dùng là “propose + that + S + should + V-inf” => “proposed that we should take a five-minute break.”

Exercise 4: Choose the correct answer

(Bài tập 4: Chọn đáp án đúng)

  1. Lily said she was leaving for Hanoi ……….
  • A. next week
  • B. the week previous
  • C. following week
  • D. the following week
  1. The teacher asked the students ……….
  • A. why did they sleep
  • B. why they were sleeping
  • C. why they sleep
  • D. why were they sleeping
  1. Daniel said that Tokyo ………. more lively than Seoul at that time.
  • A. is
  • B. be
  • C. was
  • D. were
  1. Jack was pessimistic about the exam. I advised him ……….
  • A. no worry
  • B. not worry
  • C. no to worry
  • D. not to worry
  1. He wanted to know where they ………. before moving to London.
  • A. had lived
  • B. live
  • C. were lived
  • D. have lived
  1. He asked me if I ………. that car before.
  • A. had seen
  • B. see
  • C. have seen
  • D. am seeing
  1. Henry told me that he ………. home before the storm started.
  • A. walks
  • B. had walked
  • C. walking
  • D. has walked
  1. Leo asked her ……….
  • A. what time did the meeting end
  • B. what time the meeting end
  • C. what time the meeting ended
  • D. what time did the meeting ended
  1. My friend ………. me there had been an accident on that street.
  • A. asked
  • B. said
  • C. spoke
  • D. told
  1. Jenny wonders ………. doing well at school.
  • A. whether her sisters are
  • B. if her sisters were
  • C. her sisters were
  • D. her sisters are if
Đáp ánGiải thích
1. D“Next week” thường đổi thành “the following week” khi tường thuật trong ngữ cảnh đã thay đổi thời gian => chọn D.
2. BCâu hỏi Wh- khi chuyển sang câu tường thuật phải dùng trật tự “Wh-word + S + V”, không đảo trợ động từ. “Were sleeping” phù hợp với quá khứ tiếp diễn => “why they were sleeping”.
3. CĐộng từ tường thuật “said” ở quá khứ và câu đã xác định ngữ cảnh “at that time”, nên “is” lùi thành “was” => chọn C.
4. D“Advise” dùng cấu trúc “advise + O + not to + V-inf” trong câu phủ định => “advised him not to worry”.
5. AViệc họ sống ở đâu xảy ra trước hành động “moving to London”, nên dùng quá khứ hoàn thành “had lived” => chọn A.
6. A“Before” cho biết hành động nhìn thấy chiếc xe xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Dùng quá khứ hoàn thành “had seen” => chọn A.
7. BHành động đi bộ về nhà xảy ra trước “the storm started”, nên dùng quá khứ hoàn thành “had walked” => chọn B.
8. CTrong câu hỏi tường thuật, không dùng đảo ngữ. Trật tự đúng là “what time + S + V” => “what time the meeting ended”.
9. D“Tell” phải có tân ngữ: “tell + O + that + clause”. Vì sau chỗ trống có “me” nên dùng “told” => “My friend told me…”.
10. A“Wonders” ở hiện tại nên không cần lùi “are” thành “were”. Câu hỏi gián tiếp dùng “whether + S + V” => “whether her sisters are doing well”.

Xem thêm:

3. Download tổng hợp bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp

Hãy tải trọn bộ bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp qua đường liên kết ở dưới. Bộ bài tập sẽ giúp bạn củng cố lại kiến thức và vận dụng lý thuyết. Cùng bắt tay vào thực hành ngay! 

4. Lời kết

Các dạng bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp có thể có nhiều kiến thức cần nhớ, tuy nhiên mình tin rằng chỉ có luyện tập mới giúp chúng ta nhớ “như in” và vận dụng kiến thức này chinh chiến trong các cuộc thi. Sau đây là một số trọng tâm bạn cần nhớ về bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp: 

  • Sử dụng động từ tường thuật phù hợp.
  • Lùi đúng thì của câu gốc.
  • Thay đổi đại từ, tân ngữ, trạng từ thời gian, địa điểm.

Nếu còn bất kỳ thắc mắc về bài tập nào, hãy để lại câu hỏi tại phần bình luận. Đội ngũ giáo viên tại Vietop English luôn có mặt và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

Tài liệu tham khảo: 

Reported speech statements: https://learnenglish.britishcouncil.org/grammar/b1-b2-grammar/reported-speech-statement – Truy cập ngày 07/05/2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình back to school

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h