Giới thiệu bạn mới – Nhận quà tới 7 triệu

banner chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Tuyển tập 99+ bài tập viết lại câu although despite in spite of kèm lời giải

Cố vấn học thuật

GV. Nguyễn Huy Hoàng - Overall

GV tại IELTS Vietop.

Although, despite và in spite of đều mang nghĩa “mặc dù”, nhưng lại có cách sử dụng khác nhau. Chính vì vậy, không ít người học thường nhầm lẫn giữa ba cấu trúc này, đặc biệt ở dạng viết lại câu, dẫn đến mất điểm trong các bài kiểm tra và kỳ thi tiếng Anh.

Đừng lo! Trong bài viết này, mình đã tổng hợp bộ bài tập viết lại câu although despite in spite of từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Sau khi luyện tập, bạn sẽ biết cách chuyển đổi linh hoạt giữa các cấu trúc và tránh những lỗi sai thường gặp.

Bài viết bao gồm:

  • Nắm vững điểm khác nhau, tư duy chuyển đổi câu cơ bản của although, despite và in spite of.
  • Rèn luyện thông qua các bài tập viết lại câu although despite in spite of.
  • Làm quen với nhiều dạng bài tập khác nhau hình thành cấu trúc câu although, despite, và in spite of.
  • File PDF tải về để tiếp tục ôn luyện.

Bắt đầu cùng mình làm bài tập nhé!

1. Lý thuyết về bài tập viết lại câu although, despite, in spite of

Nhiều bạn học thuộc nghĩa của although, despite và in spite of nhưng vẫn viết sai vì nhầm lẫn công thức. Đừng lo, hãy dành 2 phút xem bảng tổng hợp dưới đây để nắm chắc cách dùng của từng cấu trúc trước khi bắt đầu làm bài tập viết lại câu although despite in spite of nhé!

Tóm tắt kiến thức
1. Phân biệt cách dùng although, despite và in spite of  
In spite of và despite có ý nghĩa tương tự như although hoặc even though để thể hiện sự đối lập – mang ý nghĩa ‘’mặc dù’’, ‘’nhưng’’, …  trong câu. Sự khác biệt duy nhất là cách chúng được sử dụng; cấu trúc mà chúng được sử dụng.
2. Cấu trúc câu Although, Despite, In spite of
Although + chủ ngữ (subject) + động từ (verb)
E.g.:
– I enjoyed the course, although I would have liked more grammar practice. (Tôi rất thích khóa học này, mặc dù tôi muốn thực hành ngữ pháp nhiều hơn.)
– Although we saw each other every day, we didn’t really know each other. (Mặc dù chúng tôi gặp nhau hàng ngày nhưng chúng tôi thực sự không biết nhau.)
Despite/ In spite of + N/ V-ing (Gerund)/ What + clause/ how + Adj/ Adv
 E.g.: 
– John’s company is doing extremely well despite the recession. (Công ty của John đang hoạt động rất tốt bất chấp suy thoái kinh tế.) 
– They arrived late in spite of leaving in plenty of time. (Họ đến muộn mặc dù đã xuất phát với rất nhiều thời gian dự phòng.)
3. Chuyển đổi câu từ cấu trúc although/ though sang cấu trúc despite/ in spite of 
khi chủ ngữ là đại từ + be + tính từ:  Để chuyển đổi câu từ cấu trúc although/ though sang cấu trúc despite/ in spite of khi chủ ngữ là đại từ + be + tính từ, bạn có thể làm theo các bước sau:
– Xác định phần câu sau “Although/ Though”. Đây thường là một mệnh đề có chủ ngữ, động từ và bổ ngữ (nếu có).
– Chuyển đổi mệnh đề thành cụm danh từ hoặc cụm danh động từ. Thường thì bạn sẽ bỏ chủ ngữ và động từ to be, giữ lại tính từ.
– Thêm Despite/ In spite of trước cụm danh từ hoặc cụm danh động từ đó.
E.g.: 
Mệnh đề gốc: Although she is tired, she keeps working. (Mặc dù cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
Câu chuyển đổi: Despite being tired, she keeps working. (Mặc dù rất mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

Trước khi bắt đầu làm bài tập, hãy xem nhanh hình ảnh tổng hợp kiến thức dưới đây để ghi nhớ công thức và cách phân biệt although, despite và in spite of. Việc nắm chắc lý thuyết sẽ giúp bạn làm bài tập viết lại câu although despite in spite of nhanh và chính xác hơn.

Lý thuyết về bài tập viết lại câu although despite in spite of
Lý thuyết về bài tập viết lại câu although despite in spite of

Xem thêm:

2. Bài tập viết lại câu although despite in spite of

Sau khi đã ôn tập lý thuyết, hãy cùng kiểm tra khả năng vận dụng của mình thông qua bộ bài tập viết lại câu although despite in spite of dưới đây. Các bài tập được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao nhằm giúp bạn làm quen với những dạng chuyển đổi câu thường gặp trong bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh.

Các dạng bài tập viết lại câu sẽ bao gồm: 

  • Sử dụng các liên từ despite, although, in spite of để viết các câu mới thể hiện các sắc thái khác nhau của câu. 
  • Sử dụng (các) liên từ được cho trong ngoặc để  ghép hai câu trở thành một câu hoàn chỉnh.
  • Viết lại câu sử dụng các liên từ despite, in spite of, although mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
  • Sử dụng liên từ although và nối câu trong chiếc hộp để viết nên các câu hoàn chỉnh.

Nếu bạn đã nằm lòng hình ảnh tổng hợp kiến thức ở trên, nào cùng bắt đầu thôi!

Exercise 1: Rewrite these sentences using the different expressions above

(Bài tập 1: Sử dụng các liên từ trong ngoặc để viết các câu mới thể hiện các sắc thái khác nhau. Lưu ý: though = although)

Rewrite these sentences using the different expressions above
Rewrite these sentences using the different expressions above

1. Although he works hard, he never makes any money. (despite)

=> ………………………………………………………………….

2. Despite its monopoly, the company was losing money. (although)

=> ………………………………………………………………….

3. Though it’s forbidden, people still smoke marijuana. (in spite of)

=> ………………………………………………………………….

4. I never go out, despite getting a lot of invitations. (though)

=> ………………………………………………………………….

5. Although we have tested it, we can’t be sure the product is safe. (despite)

=> ………………………………………………………………….

6. Although he loves her, she doesn’t want to get married. (in spite of)

=> ………………………………………………………………….

(Sometimes we must use pronouns me, him, her, them , etc. to make the phrase clear).

=> ………………………………………………………………….

7. Despite his lack of talent, everyone thinks he is wonderful. (though)

=> ………………………………………………………………….

8. Though he has many problems, Bob is always smiling. (despite)

=> ………………………………………………………………….

9. Despite us drinking all that beer, we didn’t get drunk. (although)

=> ………………………………………………………………….

10. Although Max helps Julie, she doesn’t appreciate him. (in spite of)

=> ………………………………………………………………….

1. Despite working hard, he never makes any money.

=> Giải thích: Despite được sử dụng để chỉ sự bất ngờ hoặc không dự đoán được, trong trường hợp này là việc làm chăm chỉ của anh ta nhưng không kiếm được tiền.

2. Although the company had a monopoly, it was losing money.

=> Giải thích:  Cấu trúc although + clause được sử dụng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống, sau đó là điều kiện không mong muốn, trong trường hợp này là việc công ty lỗ tiền dù có độc quyền.

3. In spite of marijuana being forbidden, people still smoke it.

=> Giải thích: In spite of được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc bất đồng với một điều kiện hoặc quy định, trong trường hợp này là việc hút thuốc ma túy vẫn được thực hiện dù bị cấm.

4. Though I get a lot of invitations, I never go out.

=> Giải thích: Though được sử dụng để chỉ sự tương phản giữa việc nhận được nhiều lời mời và việc không đi ra ngoài.

5. Despite having tested it, we can’t be sure the product is safe.

=> Giải thích: Cấu trúc despite + noun phrase được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc bất đồng với một điều kiện hoặc tình huống, trong trường hợp này là việc kiểm tra sản phẩm nhưng không chắc chắn về độ an toàn của nó.

6. In spite of his love for her, she doesn’t want to get married.

=> Giải thích: Cấu trúc in spite of + noun phrase được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc bất đồng với một điều kiện hoặc tình huống, trong trường hợp này là tình yêu của anh ta với cô ấy nhưng cô ấy không muốn kết hôn.

7. Though he lacks talent, everyone thinks he is wonderful.

=> Giải thích: Though được sử dụng để chỉ sự tương phản giữa việc mọi người nghĩ anh ta tuyệt vời và việc thiếu tài năng của anh ta.

8. Despite having many problems, Bob is always smiling.

=> Giải thích: Cấu trúc despite + noun phrase được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc bất đồng với một điều kiện hoặc tình huống, trong trường hợp này là việc Bob luôn mỉm cười gặp nhiều vấn đề.

9. Although we drank all that beer, we didn’t get drunk.

=> Giải thích: Cấu trúc although + clause được sử dụng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống, sau đó là điều kiện không mong muốn, trong trường hợp này là việc uống hết bia nhưng không say.

10. In spite of Max’s help, Julie doesn’t appreciate him.

 => Giải thích: Cấu trúc in spite of + noun phrase được sử dụng để chỉ sự phản đối hoặc bất đồng với một điều kiện hoặc tình huống, trong trường hợp này là việc Max giúp Julie nhưng cô ấy không đánh giá cao anh ta.

Các bài tập ngữ pháp như thì, câu bị động hay câu điều kiện thường xuyên xuất hiện trong đề thi KET, PET và IELTS Junior. Nếu bạn đang học cấp 2, hãy tham khảo chương trình luyện thi tiếng Anh THCS tại Vietop.

Exercise 2: Make one sentence from two. Use the word(s) in brackets in your sentences

(Bài tập 2: Sử dụng (các) liên từ được cho trong ngoặc để  ghép hai câu bên dưới trở thành một câu hoàn chỉnh)

1. I couldn’t sleep. I was very tired. (despite)

=> ……………………………………………………………….

2. They have very little money. They are happy. (in spite of)

=> ……………………………………………………………….

3. My foot was injured. I managed to walk home. (although)

=> ……………………………………………………………….

4. I enjoyed the film. The story was silly. (in spite of)

=> ……………………………………………………………….

5. We live in the same street. We hardly ever see each other. (despite)

=> ……………………………………………………………….

6. I got very wet in the rain. I was only out for five minutes. (even though)

=> ……………………………………………………………….

1. Despite being very tired, I couldn’t sleep. (Mặc dù rất mệt, tôi vẫn không ngủ được.)

=> Giải thích: Trong câu này, despite được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc mệt mỏi và việc không thể ngủ. Cấu trúc despite + noun phrase được sử dụng, với danh từ “being very tired” diễn đạt ý “mệt mỏi”.

2. In spite of having very little money, they are happy. (Mặc dù có rất ít tiền, họ vẫn hạnh phúc.)

=> Giải thích: In spite of được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc có ít tiền và sự hạnh phúc. Cấu trúc in spite of + noun phrase được sử dụng, với danh từ “having very little money” diễn đạt ý “có ít tiền”.

3. Although my foot was injured, I managed to walk home. (Mặc dù chân bị thương, tôi vẫn cố gắng đi bộ về nhà.)

=> Giải thích: Although được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc bị thương và việc vẫn đi bộ về nhà. Cấu trúc although + clause được sử dụng, với mệnh đề “my foot was injured” làm phần ý chính.

4. In spite of the story being silly, I enjoyed the film. (Mặc dù cốt truyện hơi ngớ ngẩn, tôi vẫn thích bộ phim.)

=> Giải thích: In spite of được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc thích thú với bộ phim và việc câu chuyện của nó ngớ ngẩn. Cấu trúc in spite of + noun phrase được sử dụng, với danh từ “enjoying the film” diễn đạt ý “thích thú với bộ phim”.

5. Despite living in the same street, we hardly ever see each other. (Mặc dù sống cùng một con phố, chúng tôi hiếm khi gặp nhau.)

=> Giải thích: Despite được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc sống cùng một đường và việc hiếm khi gặp nhau. Cấu trúc despite + noun phrase được sử dụng, với danh từ “living in the same street” diễn đạt ý “sống cùng một đường”.

6. Even though I was only out for five minutes, I got very wet in the rain. (Mặc dù chỉ ở ngoài trời năm phút, tôi vẫn bị ướt sũng vì mưa.)

=> Giải thích: “Even though” được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa việc chỉ ra ngoài trong chỉ năm phút và việc bị ướt trong mưa. Cấu trúc “even though + clause” được sử dụng, với mệnh đề “I was only out for five minutes” làm phần ý chính.

Exercise 3: Rewrite sentences using despite, in spite of and although without changing its meaning

(Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng các liên từ despite, in spite of, although mà không làm thay đổi nghĩa của câu)

Rewrite sentences using despite in spite of and although without changing its meaning
Rewrite sentences using despite in spite of and although without changing its meaning

E.g.: Although he was injured, he managed to finish the race.

=> In spite of his injuries, he managed to finish the race.

=> Despite the fact that he was injured, he managed to finish the race.

1. In spite of the terrible weather, the mountaineers still went on with their climb.

=> Although ………………………….., they still went on with their climb.

2. Despite his years, he can still manage to climb the hill.

=> Although he is getting older, ………………………….. to climb the hill.

3. Although he had a cold, he went on working.

=> In spite of ………………………….., he went on working.

4. Although both his legs were broken in the accident, he managed to get out of the car

before it exploded.

=> Despite his ………………………….. to get out of the car before it exploded.

5. Although he had a good salary, he was unhappy with his job.

=> In spite of the fact that ………………………….. he was unhappy with his job.

6. Despite his terrible toothache, Harry refused to go to the dentist.

=>  Although ………………………….. Harry refused to go to the dentist.

7. In spite of her lack of height, she is still an excellent volleyball player. (short)

=> Although ………………………….. she is still an excellent volleyball player.

8. In spite of his humble background, Professor Thomas became an expert in his field. (family)

=> Despite ………………………….. Professor Thomas is an expert in his field.

9. Despite starting out late, we arrived on time. (start)

=> In spite of the fact ………………………….. we reached our destination on time.

10. Despite the threat of a bus strike, they decided to go to work as usual. (went)

=> In spite of ………………………….. as usual.

  1. Although the weather was terrible, they still went on with their climb. (Mặc dù thời tiết rất tệ, họ vẫn tiếp tục cuộc leo núi.)

=> Giải thích: Câu gốc dùng In spite of + N/Noun phrase. Khi đổi sang “Although”, ta dùng cấu trúc Although + S + V. Ý nghĩa của câu không thay đổi.

  1. Although he is getting older, he can still manage to climb the hill. (Mặc dù ngày càng lớn tuổi, ông ấy vẫn có thể leo được ngọn đồi.)

=> Giải thích: “Despite his years” mang ý nghĩa dù tuổi đã cao. Khi viết lại bằng “Although”, cần chuyển thành một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

  1. Despite having a cold, he went on working. (Mặc dù bị cảm lạnh, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

=> Giải thích: Although + mệnh đề được đổi thành Despite + V-ing/Noun. Động từ “had a cold” được chuyển thành “having a cold”.

  1. Despite both his legs being broken, he managed to get out of the car before it exploded. (Mặc dù cả hai chân bị gãy, anh ấy vẫn thoát khỏi xe trước khi xe phát nổ.)

=> Giải thích: Sau “Despite” dùng cụm danh từ hoặc V-ing. Cụm “both his legs being broken” diễn tả tình trạng gãy cả hai chân.

  1. In spite of the fact that he had a good salary, he was unhappy with his job. (Mặc dù có mức lương tốt, anh ấy vẫn không hài lòng với công việc.)

=> Giải thích: Although + mệnh đề, có thể đổi thành In spite of the fact that + mệnh đề mà không thay đổi nghĩa.

  1. Although he had a terrible toothache, Harry refused to go to the dentist. (Mặc dù bị đau răng dữ dội, Harry vẫn từ chối đi nha sĩ.)

=> Giải thích: Cấu trúc Although + S + V được sử dụng để chỉ sự tương phản giữa việc anh ta đau răng và quyết định của anh ta không đi nha sĩ.

  1. Although she is short, she is still an excellent volleyball player. (Mặc dù thấp bé, cô ấy vẫn là một vận động viên bóng chuyền xuất sắc.)

=> Giải thích: Từ gợi ý “short” được dùng để viết lại thành mệnh đề với “Although”. Câu nhấn mạnh sự tương phản giữa chiều cao và khả năng chơi bóng chuyền.

  1. Despite his humble family background, Professor Thomas became an expert in his field. (Mặc dù xuất thân từ gia đình bình thường, Giáo sư Thomas vẫn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)

=> Giải thích: Cấu trúc Despite + V-ing được đổi thành In spite of the fact that + mệnh đề.

  1. In spite of the fact that we started out late, we reached our destination on time. (Mặc dù xuất phát muộn, chúng tôi vẫn đến nơi đúng giờ.)

=> Giải thích: Despite the fact that được sử dụng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống, sau đó là điều kiện không mong muốn.

  1. In spite of the threat of a bus strike, they went to work as usual. (Mặc dù có nguy cơ đình công xe buýt, họ vẫn đi làm như bình thường.)

=> Giải thích: Sau “In spite of” dùng cụm danh từ “the threat of a bus strike” để diễn tả trở ngại nhưng kết quả không thay đổi.

Exercise 4: Complete the sentences. Use although + a sentence from the box

(Bài tập 4: Sử dụng liên từ Although và một câu trong chiếc hộp dưới đây để hoàn thành các câu được cho)

I didn’t speak the language well
he has a very important job
I had never seen her before
we don’t like them very much
it was quite cold
the heating was on
I’d met her twice before
we’ve known each other a long time

E.g.: Although he has a very important job, he isn’t particularly well-paid.

  • 1. ………………………….., I recognised her from a photograph.
  • 2. She wasn’t wearing a coat …………………………..
  • 3. We thought we’d better invite them to the party …………………………..
  • 4. ………………………….. I managed to make myself understood.
  • 5. ………………………….. , the room wasn’t warm
  • 6. I didn’t recognise her …………………………..
  • 7. We’re not very good friends …………………………..

1. Although I had never seen her before, I recognised her from a photograph. (Mặc dù trước đó tôi chưa từng gặp cô ấy, tôi vẫn nhận ra cô ấy qua một bức ảnh.)

=> Giải thích: Thông thường chưa từng gặp ai thì sẽ không nhận ra người đó. Tuy nhiên ở đây người nói vẫn nhận ra cô ấy nhờ bức ảnh, nên dùng “although” để nối hai ý trái ngược nhau.

2. She wasn’t wearing a coat although it was quite cold. (Cô ấy không mặc áo khoác mặc dù trời khá lạnh.)

=> Giải thích: Trời lạnh thì thường mọi người sẽ mặc áo khoác. Câu này diễn tả điều ngược lại nên dùng “although”.

3. We thought we’d better invite them to the party although we don’t like them very much. (Chúng tôi nghĩ nên mời họ đến bữa tiệc mặc dù không thích họ lắm.)

=> Giải thích: Bình thường không thích ai thì sẽ không muốn mời họ đến tiệc. Hai ý đối lập nhau nên dùng “although”.

4. Although I didn’t speak the language well, I managed to make myself understood. (Mặc dù tôi không nói ngôn ngữ đó tốt, tôi vẫn khiến người khác hiểu được ý mình.)

=> Giải thích: Không nói ngôn ngữ tốt thường sẽ khó giao tiếp. Tuy nhiên người nói vẫn làm cho người khác hiểu được nên dùng “although”.

5. Although the heating was on, the room wasn’t warm. (Mặc dù hệ thống sưởi đang bật nhưng căn phòng không ấm.)

=> Giải thích: Khi bật máy sưởi, căn phòng thường sẽ ấm lên. Nhưng ở đây phòng vẫn không ấm nên hai ý trái ngược nhau.

6. I didn’t recognise her although I’d met her twice before. (Tôi không nhận ra cô ấy mặc dù trước đó đã gặp cô ấy hai lần.)

=> Giải thích: Đã gặp một người hai lần thì thường sẽ nhớ và nhận ra họ. Nhưng người nói vẫn không nhận ra nên dùng “although”.

7. Although we’ve known each other a long time, we’re not very good friends. (Mặc dù chúng tôi quen nhau đã lâu nhưng không phải bạn thân.)

=> Giải thích: Thông thường quen nhau lâu sẽ trở nên thân thiết. Tuy nhiên ở đây họ không phải bạn thân nên hai ý mang tính tương phản.

Exercise 5: Choose from Despite/ In spite of/ although/ even though/ though/ despite the fact that. (more than one correct answer is possible)

(Bài tập 5: Chọn các liên từ mang nghĩa phù hợp với câu. Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, có nhiều hơn một liên từ sử dụng được trong câu)

  • 1. (Despite/ Though/ In spite of/ Although/ Even though/ Despite the fact) the bad weather, we went on a school picnic.
  • 2. (Despite/ Though/ In spite of/ Although/ Even though/ Despite the fact) his illness, Benny went to school because he had an important exam.
  • 3. (Despite/ Though/ In spite of/ Although/ Even though/ Despite the fact) she was very busy, my mother cooked a great meal for us.
  • 4. I studied hard for my English test. I still got a low grade (despite/ though/ in spite of/ although/ even though/ despite the fact that).
  • 5. My mother is never pleased with my grades (despite/ though/ in spite of/ although/ even though/ despite the fact that) that I get nothing less than a ‘B’.
  • 6. I have so many cavities (despite/ though/ in spite of/ although/ even though/ despite the fact that) I brush my teeth regularly.
  • 7. (Despite/ Though/ In spite of/ Although/ Even though/ Despite the fact that) the heavy fog, we managed to get to the meeting on time.
  • 8. (Despite/ Though/ In spite of/ Although/ Even though/ Despite the fact) we played well, we couldn’t win the game.
  • 9. The elevator was out of order so I had to use the stairs(despite/ though/ in spite of/ although/ even though/ despite the fact that) being exhausted.
  • 10. She still loves her husband (despite/ though/ in spite of/ although/ even though/ despite the fact that) that they broke up.
Đáp ánGiải thích
1. Despite / In spite ofTheo sau là cụm danh từ “the bad weather” nên dùng “despite” hoặc “in spite of”.
2. Despite / In spite ofTheo sau là danh từ “his illness” nên dùng “despite” hoặc “in spite of”.
3. Although / Though / Even thoughTheo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh “she was very busy” nên dùng “although/ though/ even though”.
4. Although / Though / Even thoughHai ý trái ngược nhau: học rất chăm nhưng điểm vẫn thấp. Cần dùng liên từ chỉ sự tương phản.
5. Despite the fact thatTheo sau là mệnh đề hoàn chỉnh (I get nothing less than a B) nên dùng “despite the fact that”.
6. Although / Though / Even though / Despite the fact thatĐánh răng thường xuyên nhưng vẫn bị nhiều sâu răng. Đây là hai ý đối lập nhau nên các liên từ trên đều phù hợp.
7. Despite / In spite ofTheo sau là cụm danh từ “the heavy fog” nên dùng “despite” hoặc “in spite of”.
8. Although / Though / Even thoughChơi tốt nhưng không thắng trận đấu. Hai ý trái ngược nhau nên dùng “although/ though/ even though”.
9. Despite / In spite ofTheo sau là being exhausted (V-ing) nên dùng “despite” hoặc “in spite of”.
10. Despite the fact thatTheo sau là mệnh đề hoàn chỉnh “they broke up” nên dùng “despite the fact that”. Hai người đã chia tay nhưng cô ấy vẫn yêu chồng mình.

Exercise 6: Rewrite the sentence without changing its meaning. Use in spite of/ although/ despite/ even though

(Bài tập 6: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi)

Rewrite the sentence without changing its meaning use in spite of although despite enven though
Rewrite the sentence without changing its meaning use in spite of although despite enven though

1. Although his friend was sick, she still went to work yesterday. (Despite)

=> ……………………………………………………………….

2. In spite of the dirty room, Salim didn’t clean it. (Although)

=> ……………………………………………………………….

3. Despite her unkind behaviour, we still love her. (Although)

=> ……………………………………………………………….

4. Although there was a traffic jam, they went to the post office. (In spite of)

=> ……………………………………………………………….

5. Despite the fact that Tony studied very hard, he failed this test. (Although)

=> ……………………………………………………………….

Đáp ánGiải thích
1. Despite her friend’s sickness, she still went to work yesterday. (Mặc dù bạn của cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đi làm hôm qua.)Đổi cấu trúc Although + mệnh đề thành Despite + cụm danh từ. “His friend was sick” → “her friend’s sickness”.
2. Although the room was dirty, Salim didn’t clean it. (Mặc dù căn phòng bẩn, Salim vẫn không dọn dẹp nó.)Đổi cấu trúc In spite of + cụm danh từ thành Although + mệnh đề. “the dirty room” → “the room was dirty”.
3. Although she behaved unkindly, we still love her. (Mặc dù cô ấy cư xử không tốt, chúng tôi vẫn yêu quý cô ấy.)Đổi cấu trúc Despite + cụm danh từ thành Although + mệnh đề. “her unkind behaviour” → “she was unkind”.
4. In spite of the traffic jam, they went to the post office (Mặc dù bị tắc đường, họ vẫn đến bưu điện.)Đổi cấu trúc Although + mệnh đề thành In spite of + cụm danh từ. “there was a traffic jam” → “the traffic jam”.
5. Although Tony studied very hard, he failed this test. (Mặc dù Tony học rất chăm chỉ, anh ấy vẫn trượt bài kiểm tra này.)Đổi cấu trúc Despite the fact that + mệnh đề thành Although + mệnh đề mà không đổi nghĩa câu.

Xem thêm:

3. Download trọn bộ bài tập viết lại câu although despite in spite of

Sau đây là đường link để sở hữu trọn bộ bài tập viết lại câu although, despite, in spite of gồm với đa dạng nội dung để bạn không chán mà còn cảm thấy phấn khích khi giải đề! Hãy tải về để ôn luyện theo phương pháp ôn tập ngắt quãng (Space repetition) để tăng hiệu quả nhé!

4. Lời kết

Hy vọng bộ bài tập viết lại câu although despite in spite of trên đã giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng ba cấu trúc này. Trước khi kết thúc, hãy ghi nhớ:

  • Although đi với mệnh đề (S + V).
  • Despite/In spite of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Không dùng despite/in spite of trực tiếp với một mệnh đề hoàn chỉnh.
  • Nếu mệnh đề không có động từ to be, hãy chuyển động từ chính thành dạng danh động từ.
  • Luôn xác định đúng cấu trúc trước khi viết lại câu để tránh mất điểm.

Nếu còn thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên tại Vietop English hỗ trợ bạn nhé. Đồng thời, đừng quên khám phá thêm nhiều bài học và bài tập hữu ích khác tại chuyên mục IELTS Grammar để củng cố ngữ pháp toàn diện. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu tham khảo:

In spite of and despite | Cambridge: https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/in-spite-of-and-despite – Truy cập ngày 05-06-2024

Trang Jerry

Content Writer

Tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh, sở hữu bằng TOEIC 750. Với gần 6 năm kinh nghiệm làm Content Writer trong lĩnh vực giáo dục tại các trung tâm Anh ngữ, luyện thi IELTS và công ty giáo dục …

Bạn còn thắc mắc về kiến thức này?

Hãy để lại bình luận, đội ngũ biên tập viên và cố vấn học thuật của Vietop English sẽ giải đáp & giúp bạn hiểu sâu hơn về chủ đề này 😍.

Bình luận


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

popup chương trình ưu đãi tháng 7.2026

Chinh phục tiếng Anh cùng Vietop

Hơn 21.220+ học viên đã đạt chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, tự tin giao tiếp và mở rộng cơ hội học tập – nghề nghiệp. Đăng ký ngay để không bỏ lỡ cơ hội!

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng

Thời gian bạn muốn nhận tư vấn:

Sáng:
09h - 10h
10h - 11h
11h - 12h
Chiều:
14h - 15h
15h - 16h
16h - 17h
Tối:
17h - 19h
19h - 20h
20h - 21h